1/112
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conducting conversation
Thực hiện cuộc trò chuyện
Making a speech
Đang thuyết trình
Delivering a speech
Đang phát biểu
Presenting at a podium
Thuyết trình ở bục
Gesturing with hands
Có cử chỉ bằng tay
Handling a stack of papers
Giải quyết đống giấy tờ
A cluttered desk
Bàn bề bộn giấy tờ
sippy (v)
Nhấm nháp
Utensil (n)
Dụng cụ
Pouring smt into a cup
Rót smt vào cốc
Stirring smt in a pot
Khuấy smt trong nồi
Taking an order
Nhận đơn đặt hàng
Clearing dishes of the table
Dọn dẹp bát đĩa trên bàn
Gazing at the scenery
Ngắm nhìn phong cảnh
Viewing some artworks
Xem 1s Tp nghệ thuật
Browsing in the bookstore
Đang xem trong hiệu sách
Examining an assortment of desserts
Xem xét món tráng miệng khác
Inspecting a packet
Kiểm tra 1 gói
Review (v)
Xem xét
Bend over
Cúi xuống
Lean / prop against
Dựa vào
Reach for
Với tay
Climb the ladder
Leo lên thang
Gather (v)
Tập trung
Waiting in line
Chờ đợi theo hàng
Standing at a counter
Đứng ở quầy
Examining a printer
Kiểm tra cái máy in
Putting on a jacket
Đang mặc áo khoác
Bending over a bicycle
Cúi người bên trên xe đạp
Park (v)
Đậu, đỗ smt
Staring out
Đang nhìn ra ngoài
Reaching into
Đang với tay vào
Hold (v)
Cầm , giữ
Beverage (n)
Đồ uống
Carry (v)
Bê, khuân, vác
File (v)
Sắp xếp, cất giữ
Empty (v)
Đổ , dốc, làm cạn
Hand (v)
Đưa cho
Pour (v)
Đổ, rót
Stare (v)
Nhìn
Podium (n)
Bục
Stir (v)
Khuấy , đảo
Sweep (v)
Quét
Browse (v)
Đi xung quanh để xem
Feed (v)
Cho ăn
Display (v)
Trưng bày
Address (v)
Diễn thuyết
Monitor = screen (n)
Màn hình
Broom (n)
Cái chổi
Be about to V
Sắp sửa
Curtain (n)
Rèm cửa
Laid on
Đc đặt trên
Gathered around
Tụ tập xung quanh
Wheel (n)
Bánh xe
Handrail (n)
Lan can
Install (v)
Lắp đặt
Fold (v)
Gấp
Laundry cart (n)
Chiếc xe đẩy đồ giặt là
Remove (v)
Lấy, di chuyển
Hangers (n)
Móc treo
Doorway (n)
Ngưỡng cửa
Package (n)
Gói hàng
Merchandise (n)
Hàng hóa
Pile up (v)
Chất đống lên
Put (v)
Đặt
Toolbox (n)
Hộp dụng cụ
Diggy (v)
Đào bới
Floor tiles (n)
Gạch lát sàn
Trimme (v)
Cắt tỉa
Pick up (v)
Chọn
Dry cleaner's (n)
Tiệm giặt khô
Handing
Đang giao
Type on
Gõ máy tính
Announcer (n)
Phát thanh viên
Performer (n)
Người biểu diễn
Musician (n)
Nhạc sĩ
Pack (v)
Tháo gỡ
Equipment (n)
Thiết bị
Put away (v)
Cất đi
Flower pot (n)
Lọ hoa
Shelf (n)
Giá , kệ
Cart (n)
Xe đẩy
Purse (n)
Ví
Checkout counter
Quầy thanh toán
Cabinet (n)
Chiếc tủ
Billboard (n)
Bảng QC
Refrigerator (n)
Tủ lạnh
Park bench (n)
Băng ghế công viên
Stair (n)
Cầu thang
Lifting some furniture
Nâng 1s đồ đạc
Starting an engine
Đg khởi động 1 động cơ
Opening a cash register
Đg mở máy tính tiền
Propped against a stack of bricks
Đc tựa vào chồng gạch
Standing in front of
Đứng trước
Plugging in a printer
Đg cắm máy in
Attaching price tags
Đang gắn thẻ giá
Lean over
Nghiêng vào
Kneeling in front of a chalkboard
Quỳ gối trước tấm bảng đen
Sweeping a tile floor
Đg quét sàn gạch
Signing a receipt
Đăng ký biên lai