TOEIC

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/112

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

113 Terms

1
New cards

Conducting conversation

Thực hiện cuộc trò chuyện

2
New cards

Making a speech

Đang thuyết trình

3
New cards

Delivering a speech

Đang phát biểu

4
New cards

Presenting at a podium

Thuyết trình ở bục

5
New cards

Gesturing with hands

Có cử chỉ bằng tay

6
New cards

Handling a stack of papers

Giải quyết đống giấy tờ

7
New cards

A cluttered desk

Bàn bề bộn giấy tờ

8
New cards

sippy (v)

Nhấm nháp

9
New cards

Utensil (n)

Dụng cụ

10
New cards

Pouring smt into a cup

Rót smt vào cốc

11
New cards

Stirring smt in a pot

Khuấy smt trong nồi

12
New cards

Taking an order

Nhận đơn đặt hàng

13
New cards

Clearing dishes of the table

Dọn dẹp bát đĩa trên bàn

14
New cards

Gazing at the scenery

Ngắm nhìn phong cảnh

15
New cards

Viewing some artworks

Xem 1s Tp nghệ thuật

16
New cards

Browsing in the bookstore

Đang xem trong hiệu sách

17
New cards

Examining an assortment of desserts

Xem xét món tráng miệng khác

18
New cards

Inspecting a packet

Kiểm tra 1 gói

19
New cards

Review (v)

Xem xét

20
New cards

Bend over

Cúi xuống

21
New cards

Lean / prop against

Dựa vào

22
New cards

Reach for

Với tay

23
New cards

Climb the ladder

Leo lên thang

24
New cards

Gather (v)

Tập trung

25
New cards

Waiting in line

Chờ đợi theo hàng

26
New cards

Standing at a counter

Đứng ở quầy

27
New cards

Examining a printer

Kiểm tra cái máy in

28
New cards

Putting on a jacket

Đang mặc áo khoác

29
New cards

Bending over a bicycle

Cúi người bên trên xe đạp

30
New cards

Park (v)

Đậu, đỗ smt

31
New cards

Staring out

Đang nhìn ra ngoài

32
New cards

Reaching into

Đang với tay vào

33
New cards

Hold (v)

Cầm , giữ

34
New cards

Beverage (n)

Đồ uống

35
New cards

Carry (v)

Bê, khuân, vác

36
New cards

File (v)

Sắp xếp, cất giữ

37
New cards

Empty (v)

Đổ , dốc, làm cạn

38
New cards

Hand (v)

Đưa cho

39
New cards

Pour (v)

Đổ, rót

40
New cards

Stare (v)

Nhìn

41
New cards

Podium (n)

Bục

42
New cards

Stir (v)

Khuấy , đảo

43
New cards

Sweep (v)

Quét

44
New cards

Browse (v)

Đi xung quanh để xem

45
New cards

Feed (v)

Cho ăn

46
New cards

Display (v)

Trưng bày

47
New cards

Address (v)

Diễn thuyết

48
New cards

Monitor = screen (n)

Màn hình

49
New cards

Broom (n)

Cái chổi

50
New cards

Be about to V

Sắp sửa

51
New cards

Curtain (n)

Rèm cửa

52
New cards

Laid on

Đc đặt trên

53
New cards

Gathered around

Tụ tập xung quanh

54
New cards

Wheel (n)

Bánh xe

55
New cards

Handrail (n)

Lan can

56
New cards

Install (v)

Lắp đặt

57
New cards

Fold (v)

Gấp

58
New cards

Laundry cart (n)

Chiếc xe đẩy đồ giặt là

59
New cards

Remove (v)

Lấy, di chuyển

60
New cards

Hangers (n)

Móc treo

61
New cards

Doorway (n)

Ngưỡng cửa

62
New cards

Package (n)

Gói hàng

63
New cards

Merchandise (n)

Hàng hóa

64
New cards

Pile up (v)

Chất đống lên

65
New cards

Put (v)

Đặt

66
New cards

Toolbox (n)

Hộp dụng cụ

67
New cards

Diggy (v)

Đào bới

68
New cards

Floor tiles (n)

Gạch lát sàn

69
New cards

Trimme (v)

Cắt tỉa

70
New cards

Pick up (v)

Chọn

71
New cards

Dry cleaner's (n)

Tiệm giặt khô

72
New cards

Handing

Đang giao

73
New cards

Type on

Gõ máy tính

74
New cards

Announcer (n)

Phát thanh viên

75
New cards

Performer (n)

Người biểu diễn

76
New cards

Musician (n)

Nhạc sĩ

77
New cards

Pack (v)

Tháo gỡ

78
New cards

Equipment (n)

Thiết bị

79
New cards

Put away (v)

Cất đi

80
New cards

Flower pot (n)

Lọ hoa

81
New cards

Shelf (n)

Giá , kệ

82
New cards

Cart (n)

Xe đẩy

83
New cards

Purse (n)

84
New cards

Checkout counter

Quầy thanh toán

85
New cards

Cabinet (n)

Chiếc tủ

86
New cards

Billboard (n)

Bảng QC

87
New cards

Refrigerator (n)

Tủ lạnh

88
New cards

Park bench (n)

Băng ghế công viên

89
New cards

Stair (n)

Cầu thang

90
New cards

Lifting some furniture

Nâng 1s đồ đạc

91
New cards

Starting an engine

Đg khởi động 1 động cơ

92
New cards

Opening a cash register

Đg mở máy tính tiền

93
New cards

Propped against a stack of bricks

Đc tựa vào chồng gạch

94
New cards

Standing in front of

Đứng trước

95
New cards

Plugging in a printer

Đg cắm máy in

96
New cards

Attaching price tags

Đang gắn thẻ giá

97
New cards

Lean over

Nghiêng vào

98
New cards

Kneeling in front of a chalkboard

Quỳ gối trước tấm bảng đen

99
New cards

Sweeping a tile floor

Đg quét sàn gạch

100
New cards

Signing a receipt

Đăng ký biên lai