1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appreciate
(v) /əˈpriːʃieɪt/ - đánh giá cao
I appreciate you all getting here early.
→ Tôi đánh giá cao việc mọi người đến sớm.
assembly line
(n) /əˈsembli laɪn/ - dây chuyền lắp ráp
The assembly line shift starts at 7 a.m.
→ Ca dây chuyền lắp ráp bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
replace
(v) /rɪˈpleɪs/ - thay thế
A part needs to be replaced this week.
→ Một bộ phận cần được thay thế trong tuần này.
consultant
(n) /kənˈsʌltənt/ - cố vấn
They want to hire you as a consultant.
→ Họ muốn thuê bạn làm cố vấn.
expert
(n) /ˈekspɜːrt/ - chuyên gia
She is an expert in French fashion history.
→ Cô ấy là chuyên gia về lịch sử thời trang Pháp.
compensation
(n) /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ - thù lao, đãi ngộ
The job offers a generous compensation package.
→ Công việc đưa ra gói đãi ngộ hấp dẫn.
convenient
(adj) /kənˈviːniənt/ - tiện lợi
This app is a convenient way to travel.
→ Ứng dụng này là cách di chuyển tiện lợi.
on-demand
(adj) /ˌɒn dɪˈmɑːnd/ - theo yêu cầu
The city offers on-demand transportation.
→ Thành phố cung cấp dịch vụ vận chuyển theo yêu cầu.
appointment
(n) /əˈpɔɪntmənt/ - cuộc hẹn
You can make an appointment on the app.
→ Bạn có thể đặt lịch hẹn trên ứng dụng.
expand
(v) /ɪkˈspænd/ - mở rộng
The service has expanded to Westbrook.
→ Dịch vụ đã được mở rộng sang Westbrook.
festival
(n) /ˈfestɪvl/ - lễ hội
The archaeological festival is this weekend.
→ Lễ hội khảo cổ diễn ra vào cuối tuần này.
workshop
(n) /ˈwɜːrkʃɒp/ - buổi hội thảo, lớp thực hành
There will be a workshop on excavation skills.
→ Sẽ có một buổi thực hành kỹ năng khai quật.
recommend
(v) /ˌrekəˈmend/ - khuyên, đề xuất
I recommend that you walk to the site.
→ Tôi khuyên bạn nên đi bộ đến địa điểm đó.
announce
(v) /əˈnaʊns/ - thông báo
The manager made an important announcement.
→ Người quản lý đã đưa ra một thông báo quan trọng.