Test-6-lc-p4-3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:26 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

appreciate

(v) /əˈpriːʃieɪt/ - đánh giá cao

I appreciate you all getting here early.

→ Tôi đánh giá cao việc mọi người đến sớm.

2
New cards

assembly line

(n) /əˈsembli laɪn/ - dây chuyền lắp ráp

The assembly line shift starts at 7 a.m.

→ Ca dây chuyền lắp ráp bắt đầu lúc 7 giờ sáng.

3
New cards

replace

(v) /rɪˈpleɪs/ - thay thế

A part needs to be replaced this week.

→ Một bộ phận cần được thay thế trong tuần này.

4
New cards

consultant

(n) /kənˈsʌltənt/ - cố vấn

They want to hire you as a consultant.

→ Họ muốn thuê bạn làm cố vấn.

5
New cards

expert

(n) /ˈekspɜːrt/ - chuyên gia

She is an expert in French fashion history.

→ Cô ấy là chuyên gia về lịch sử thời trang Pháp.

6
New cards

compensation

(n) /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ - thù lao, đãi ngộ

The job offers a generous compensation package.

→ Công việc đưa ra gói đãi ngộ hấp dẫn.

7
New cards

convenient

(adj) /kənˈviːniənt/ - tiện lợi

This app is a convenient way to travel.

→ Ứng dụng này là cách di chuyển tiện lợi.

8
New cards

on-demand

(adj) /ˌɒn dɪˈmɑːnd/ - theo yêu cầu

The city offers on-demand transportation.

→ Thành phố cung cấp dịch vụ vận chuyển theo yêu cầu.

9
New cards

appointment

(n) /əˈpɔɪntmənt/ - cuộc hẹn

You can make an appointment on the app.

→ Bạn có thể đặt lịch hẹn trên ứng dụng.

10
New cards

expand

(v) /ɪkˈspænd/ - mở rộng

The service has expanded to Westbrook.

→ Dịch vụ đã được mở rộng sang Westbrook.

11
New cards

festival

(n) /ˈfestɪvl/ - lễ hội

The archaeological festival is this weekend.

→ Lễ hội khảo cổ diễn ra vào cuối tuần này.

12
New cards

workshop

(n) /ˈwɜːrkʃɒp/ - buổi hội thảo, lớp thực hành

There will be a workshop on excavation skills.

→ Sẽ có một buổi thực hành kỹ năng khai quật.

13
New cards

recommend

(v) /ˌrekəˈmend/ - khuyên, đề xuất

I recommend that you walk to the site.

→ Tôi khuyên bạn nên đi bộ đến địa điểm đó.

14
New cards

announce

(v) /əˈnaʊns/ - thông báo

The manager made an important announcement.

→ Người quản lý đã đưa ra một thông báo quan trọng.