1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make head or tail of sth
Hiểu được cái gì
Make a meal of
Nỗ lực làm cái gì nhiều hơn là nó xứng đáng hoặc cần có
Make amends
Bù đắp, đền bù
Make provision for
Dự phòng, được chuẩn bị cho
Make ends meet
Kiếm đủ tiền chi trả cho cuộc sống/ xoay sở để sống
Make up for lost time
Bù lại thời gian đã mất
Make light of
Xem nhẹ việc gì
Make allowances for
Xem xét việc gì
Make do (with)
Dùng tạm thời
Make sense of
Hiểu điều gì
Make a speech
Phát biểu
Make a point
Nhấn mạnh việc gì đó quan trọng/nêu rõ quan điểm
Make an offer
Chào giá, ra giá
Achieve progress, changes
Tiến triển, thay đổi
Express a sound, a statement
tạo ra âm thanh, đưa ra lời phát biểu
Make the most of
Tận dụng tối đa
Make a profit
Tạo lợi nhuận
Make a loss
Lỗ
Make a/any difference
Tạo ra sự khác biệt
Make a good impression on sb
Tạo ấn tượng tốt cho ai thấy
Make an apology
Nói lời xin lỗi
Make a remark
Nhận xét về điều gì
Make an excuse
lấy cớ bào chữa cho việc gì
Make a complaint
Phàn nàn
Make a recovery
Hồi phục
Make a living
Kiếm sống
Make an effort
Nỗ lực
Make a choice
Lựa chọn
Make (a) reference to
Đề cập tới
Make a mistake
Phạm lỗi
Force sb to do sth
Bắt ai đó làm gì