Thẻ ghi nhớ: HSK2 3.0

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/770

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:42 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

771 Terms

1
New cards

a A, à

2
New cards

爱情

àiqíng Tình yêu, tình cảm

3
New cards

爱人

àirén Người yêu

4
New cards

安静

ānjìng Yên tĩnh

5
New cards

安全

ānquán An toàn

6
New cards

白色

báisè Màu trắng

7
New cards

班长

bānzhǎng Lớp trưởng

8
New cards

bàn Làm, xử lý

9
New cards

办法

bànfǎ Cách làm, biện pháp

10
New cards

办公室

bàngōngshì Phòng làm việc

11
New cards

半夜

bànyè Nửa đêm

12
New cards

帮助

bāngzhù Giúp đỡ

13
New cards

bǎo No

14
New cards

报名

bàomíng Đăng ký

15
New cards

报纸

bàozhǐ Báo, tờ báo

16
New cards

北方

běifāng Phương bắc

17
New cards

bèi "Cõng, mang vác

18
New cards

比如

bǐrú Ví dụ

19
New cards

比如说

bǐrú shuō Ví dụ, chẳng hạn như

20
New cards

bǐ Bút

21
New cards

笔记

bǐjì Ghi

22
New cards

笔记本

bǐjìběn Sổ ghi chép

23
New cards

必须

bìxū Cần, phải

24
New cards

biān Bên, bên cạnh

25
New cards

biàn Biến đổi, thay đổi

26
New cards

变成

biànchéng Trở thành, biến thành

27
New cards

biàn Lần

28
New cards

biǎo Bảng, đồng hồ

29
New cards

表示

biǎoshì Biểu thị, bày tỏ

30
New cards

不错

búcuò Không tệ, khá tốt

31
New cards

不但

búdàn Không những, không chỉ

32
New cards

不够

búgòu Không đủ

33
New cards

不过

búguò Nhưng, tuy nhiên

34
New cards

不太

bú tài Không quá, không lắm

35
New cards

不要

búyào Đừng, không được

36
New cards

不好意思

bù hǎoyìsi Ngại, xấu hổ

37
New cards

不久

bùjiǔ Không lâu, chẳng bao lâu

38
New cards

不满

bùmǎn Bất mãn, không hài lòng

39
New cards

不如

bùrú: không bằng, chi bằng

40
New cards

不少

bù shǎo Không ít

41
New cards

不同

bù tóng Không giống, khác nhau

42
New cards

不行

bùxíng Không được, không ổn

43
New cards

不一定

bùyídìng Không nhất định, chưa chắc

44
New cards

不一会儿

bù yíhuìr Chẳng bao lâu, không lâu sau

45
New cards

部分

bùfen Phần, bộ phận

46
New cards

cái Mới, vừa mới

47
New cards

菜单

càidān Thực đơn

48
New cards

参观

cānguān Tham quan

49
New cards

参加

cānjiā Tham gia

50
New cards

cǎo Cỏ

51
New cards

草地

cǎodì Bãi cỏ

52
New cards

céng Tầng (lầu)

53
New cards

chá Tra cứu, kiểm tra

54
New cards

差不多

chàbuduō Gần như, xấp xỉ

55
New cards

cháng Dài

56
New cards

常见

chángjiàn Thường thấy

57
New cards

常用

chángyòng Thường dùng

58
New cards

chǎng Sân, bãi

59
New cards

超过

chāoguò Vượt qua

60
New cards

超市

chāoshì Siêu thị

61
New cards

车辆

chēliàng Xe cộ

62
New cards

称(动)

chēng Gọi là, xưng là

63
New cards

成(动)

chéng Trở thành

64
New cards

成绩

chéngjì Thành tích

65
New cards

成为

chéngwéi Trở thành

66
New cards

重复

chóngfù Lặp lại

67
New cards

重新

chóngxīn Làm lại từ đầu

68
New cards

出发

chūfā Xuất phát

69
New cards

出国

chūguó Ra nước ngoài

70
New cards

出口

chūkǒu Lối ra

71
New cards

出门

chūmén Ra ngoài

72
New cards

出生

chūshēng Sinh ra

73
New cards

出现

chūxiàn Xuất hiện

74
New cards

出院

chūyuàn Xuất viện

75
New cards

出租

chūzū Cho thuê

76
New cards

出租车

chūzūchē Xe taxi

77
New cards

chuán Thuyền

78
New cards

chuī Thổi

79
New cards

春节

Chūnjié Tết nguyên đán

80
New cards

春天

chūntiān Mùa xuân

81
New cards

cí Từ, lời, lời văn

82
New cards

词典

cídiǎn Từ điển

83
New cards

词语

cíyǔ Từ ngữ

84
New cards

从小

cóngxiǎo Từ nhỏ

85
New cards

答应

dāyìng Đồng ý, hứa

86
New cards

打工

dǎgōng Làm việc (bán thời gian)

87
New cards

打算

dǎsuàn Dự định, kế hoạch

88
New cards

打印

dǎyìn In ấn

89
New cards

大部分

dà bù fèn Phần lớn, đa số

90
New cards

大大

dà dà Rất, cực kỳ

91
New cards

大海

dàhǎi Đại dương, biển lớn

92
New cards

大多数

dàduōshù Đại đa số, phần lớn

93
New cards

大家

dàjiā Mọi người

94
New cards

大量

dàliàng Số lượng lớn

95
New cards

大门

dàmén Cổng lớn

96
New cards

大人

dàrén Người lớn

97
New cards

大声

dàshēng Nói to, giọng to

98
New cards

大小

dàxiǎo Kích thước, lớn nhỏ

99
New cards

大衣

dàyī Áo khoác dài

100
New cards

大自然

dàzìrán Thiên nhiên