1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The Breakthrough at Sector 7
Bước đột phá tại Khu vực 7.
Stand (stood – past tense)
Đứng.
Advanced Scientific Apparatus
Thiết bị khoa học tiên tiến.
Critical
Cực kỳ quan trọng; Mang tính then chốt.
A Virtual Landfill
Gần như một bãi rác khổng lồ.
A Precise Gauge
Một đồng hồ đo chính xác.
The Digital Gauge On The Wall Flickered
Đồng hồ đo điện tử trên tường chớp nháy.
Look Through A Telescope
Quan sát qua kính thiên văn.
At The Edge Of
Ở rìa; Ở mép của.
Particle
Hạt
Pour
Rót.
Formula
Công thức.
Instant
Ngay lập tức; Tức thì.
Radioactive Molecules
Các phân tử phóng xạ.
Purified Water
Nước tinh khiết.
Encounter
Gặp phải; Chạm trán.
Cause The Vapor To Condense
Làm cho hơi nước ngưng tụ.
Permeable Membrane
Màng thấm.
Moisture
Độ ẩm; Hơi ẩm.
Batch
Một mẻ; Một lô.
Dehydrated Powder
Bột đã được khử nước.
Undergo Complete Dehydration
Trải qua quá trình khử nước hoàn toàn.
Neutralize
Trung hòa; Vô hiệu hóa.