TEST 5 - PART 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:31 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

impair

làm suy giảm, hư hại

2
New cards

induce

gây ra, kích hoạt

3
New cards

ascend

đi lên, ngoi lên

4
New cards

plausible

hợp lý, đáng tin, có khả năng đúng cao

5
New cards

wary

cảnh giác, thận trọng, hoài nghi

6
New cards

hint at

gợi ý, hé lộ, ám chỉ

7
New cards

ponder over

suy ngẫm, trăn trở kỹ lưỡng về một vấn đề

8
New cards

incline

độ dốc, độ nghiêng

9
New cards

correlation

mối tương quan, sự liên quan giữa 2 yếu tố

10
New cards

sceptical

hoài nghi, ngờ vực

11
New cards

flawed

có sai sót, chứa lỗi logic, không hoàn hảo

12
New cards

coincide with

trùng hợp với, xảy ra đồng thời với

13
New cards

mass stranding

sự mắc cạn hàng loạt

14
New cards

atypical stranding

sự mắc cạn bất thường, rải rác

15
New cards

decompression sickness

bệnh giảm áp

16
New cards

low-frequency sonar

sóng âm tần số thấp

17
New cards

gently sloping beach

bờ biển dốc thoai thoải, độ dốc thấp

18
New cards

sound the alarm

phát tín hiệu cảnh báo, báo động

19
New cards

spell disaster

báo hiệu, dẫn đến thảm họa

20
New cards

panic and chaos

sự hoảng loạn và hỗn loạn

21
New cards

swim to someone's aid

bơi đến để giải cứu, giúp đỡ ai đó

22
New cards

rescue operation

chiến dịch, hoạt động cứu hộ

23
New cards

climatic cycle

chu kỳ khí hậu

24
New cards

magnetic field

từ trường

25
New cards

sunspot cycle

chu kỳ vết đen mặt trời

26
New cards

social creatures

sinh vật có tính xã hội, sống theo bầy đàn

27
New cards

case-by-case

tùy theo từng trường hợp cụ thể

28
New cards

fatality

cái chết do tai nạn, thiên tai, sự cố

29
New cards

echolocation

hệ thống định vị bằng sóng âm

30
New cards

microbubbles

vi bọt khí

31
New cards

sperm whales

cá voi nhà táng

32
New cards

the flow of = the supply of

dòng , nguồn cung cấp của

33
New cards

commission

ủy quyền (v)

34
New cards

anticipate

biết trước

35
New cards

conventional

truyền thống