riki b3

4.0(1)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:10 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

[お]くに(国)

Nước, quốc gia (của người nghe)

2
New cards

うち

家 (いえ)

Nhà :

"Tổ ấm / Chỗ của mình" (Khía cạnh tâm lý)

"Ngôi nhà" (Khía cạnh vật lý)

3
New cards

きょうしつ(教室)

Phòng học

4
New cards

しょくどう(食堂)

Nhà ăn

5
New cards

じむしょ(事務所)

Văn phòng

6
New cards

かいぎしつ(会議室)

Phòng họp

7
New cards

へや(部屋)

Căn phòng

8
New cards

うけつけ(受付)

Quầy lễ tân

9
New cards

ロビー

Đại sảnh

10
New cards

トイレ

Nhà vệ sinh

11
New cards

うりば(売り場)

Quầy bán đồ

12
New cards

ちゅうしゃじょう(駐車場)

Bãi đỗ xe

13
New cards

スーパー

Siêu thị

14
New cards

かいだん(階段)

Cầu thang

15
New cards

エレベーター

Thang máy

16
New cards

エスカレーター

Thang cuốn

17
New cards

じどうはんばいき(自動販売機)

Máy bán hàng tự động

18
New cards

でんわ(電話)

Điện thoại

19
New cards

くつ

Giày

20
New cards

ネクタイ

Cà vạt

21
New cards

ワイン

Rượu vang

22
New cards

なんがいですか?

Tầng mấy?

23
New cards

いくらですか。

Bao nhiêu tiền?

24
New cards

すみません

Xin lỗi/ cảm ơn

25
New cards

どうも

Cảm ơn

26
New cards

いらっしゃいませ。

Xin chào quý khách

27
New cards

「~を」見せてください。

Hãy cho tôi xem (~)