Thẻ ghi nhớ: BTVN 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:50 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

cargo (n)

/ˈkɑːrɡoʊ/ - hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải)

<p>/ˈkɑːrɡoʊ/ - hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải)</p>
2
New cards

securely (adv)

/sɪˈkjʊr.li/ - một cách an toàn, chắc chắn

<p>/sɪˈkjʊr.li/ - một cách an toàn, chắc chắn</p>
3
New cards

carrier (n)

/ˈkæriər/ - hãng vận chuyển, người/vật chuyên chở

<p>/ˈkæriər/ - hãng vận chuyển, người/vật chuyên chở</p>
4
New cards

loading dock (n)

/ˈloʊ.dɪŋ dɑːk/ - bến/khu vực bốc dỡ hàng

<p>/ˈloʊ.dɪŋ dɑːk/ - bến/khu vực bốc dỡ hàng</p>
5
New cards

fasten (v)

/ˈfæsn/ - buộc, cài, thắt chặt

<p>/ˈfæsn/ - buộc, cài, thắt chặt</p>
6
New cards

banking conference (n)

/ˈbæŋ.kɪŋ ˈkɑːn.fər.əns/ - hội nghị ngân hàng

<p>/ˈbæŋ.kɪŋ ˈkɑːn.fər.əns/ - hội nghị ngân hàng</p>
7
New cards

merger (n)

/ˈmɝː.dʒɚ/ - sự sáp nhập

<p>/ˈmɝː.dʒɚ/ - sự sáp nhập</p>
8
New cards

operate (v)

/ˈɑː.pə.reɪt/ - vận hành, hoạt động, điều hành

<p>/ˈɑː.pə.reɪt/ - vận hành, hoạt động, điều hành</p>
9
New cards

laboratory (n)

/ˈlæb.rə.tɔːr.i/ - phòng thí nghiệm

<p>/ˈlæb.rə.tɔːr.i/ - phòng thí nghiệm</p>
10
New cards

condition (n)

/kənˈdɪʃ.ən/ - điều kiện, tình trạng

<p>/kənˈdɪʃ.ən/ - điều kiện, tình trạng</p>
11
New cards

frequently (adv)

/ˈfriː.kwənt.li/ - thường xuyên

<p>/ˈfriː.kwənt.li/ - thường xuyên</p>
12
New cards

ensure (v)

/ɪnˈʃʊr/ - đảm bảo

<p>/ɪnˈʃʊr/ - đảm bảo</p>
13
New cards

temperature (n)

/ˈtem.pɚ.tʃɚ/ - nhiệt độ

<p>/ˈtem.pɚ.tʃɚ/ - nhiệt độ</p>
14
New cards

stability (n)

/stəˈbɪl.ə.t̬i/ - sự ổn định

<p>/stəˈbɪl.ə.t̬i/ - sự ổn định</p>
15
New cards

monitor (v)

/ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/ - giám sát, theo dõi

<p>/ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/ - giám sát, theo dõi</p>
16
New cards

excess (n)

/ɪkˈses/ - sự dư thừa, quá mức

<p>/ɪkˈses/ - sự dư thừa, quá mức</p>
17
New cards

exceed (v)

/ɪkˈsiːd/ - vượt quá

<p>/ɪkˈsiːd/ - vượt quá</p>
18
New cards

accept (v)

/əkˈsept/ - chấp nhận

<p>/əkˈsept/ - chấp nhận</p>
19
New cards

illegally (adv)

/ɪˈliː.ɡə.li/ - một cách trái pháp luật

<p>/ɪˈliː.ɡə.li/ - một cách trái pháp luật</p>
20
New cards

vehicle (n)

/ˈviː.ɪ.kəl/ - phương tiện giao thông

<p>/ˈviː.ɪ.kəl/ - phương tiện giao thông</p>
21
New cards

regulation (n)

/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ - quy định, quy tắc

<p>/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ - quy định, quy tắc</p>
22
New cards

outskirt (n)

/ˈaʊt.skɝːt/ - vùng ngoại ô, rìa thành phố

<p>/ˈaʊt.skɝːt/ - vùng ngoại ô, rìa thành phố</p>
23
New cards

pedestrian (n)

/pəˈdes.tri.ən/ - người đi bộ

<p>/pəˈdes.tri.ən/ - người đi bộ</p>
24
New cards

complex (n; adj)

/ˈkɑːm.pleks/ - khu phức hợp; phức tạp

<p>/ˈkɑːm.pleks/ - khu phức hợp; phức tạp</p>
25
New cards

crew (n)

/kruː/ - đội, nhóm

<p>/kruː/ - đội, nhóm</p>
26
New cards

repave (v)

/ˌriːˈpeɪv/ - lát lại (đường, vỉa hè)

<p>/ˌriːˈpeɪv/ - lát lại (đường, vỉa hè)</p>
27
New cards

textile (n)

/ˈtek.staɪl/ - dệt may, vải dệt

<p>/ˈtek.staɪl/ - dệt may, vải dệt</p>
28
New cards

lay off (phrasal verb)

/leɪ ɔːf/ - sa thải

<p>/leɪ ɔːf/ - sa thải</p>
29
New cards

restructure (v)

/ˌriːˈstrʌk.tʃɚ/ - tái cơ cấu, tổ chức lại

<p>/ˌriːˈstrʌk.tʃɚ/ - tái cơ cấu, tổ chức lại</p>
30
New cards

internship (n)

/ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/ - kỳ thực tập

<p>/ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/ - kỳ thực tập</p>