1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cargo (n)
/ˈkɑːrɡoʊ/ - hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải)

securely (adv)
/sɪˈkjʊr.li/ - một cách an toàn, chắc chắn

carrier (n)
/ˈkæriər/ - hãng vận chuyển, người/vật chuyên chở

loading dock (n)
/ˈloʊ.dɪŋ dɑːk/ - bến/khu vực bốc dỡ hàng

fasten (v)
/ˈfæsn/ - buộc, cài, thắt chặt

banking conference (n)
/ˈbæŋ.kɪŋ ˈkɑːn.fər.əns/ - hội nghị ngân hàng

merger (n)
/ˈmɝː.dʒɚ/ - sự sáp nhập

operate (v)
/ˈɑː.pə.reɪt/ - vận hành, hoạt động, điều hành

laboratory (n)
/ˈlæb.rə.tɔːr.i/ - phòng thí nghiệm

condition (n)
/kənˈdɪʃ.ən/ - điều kiện, tình trạng

frequently (adv)
/ˈfriː.kwənt.li/ - thường xuyên

ensure (v)
/ɪnˈʃʊr/ - đảm bảo

temperature (n)
/ˈtem.pɚ.tʃɚ/ - nhiệt độ

stability (n)
/stəˈbɪl.ə.t̬i/ - sự ổn định

monitor (v)
/ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/ - giám sát, theo dõi

excess (n)
/ɪkˈses/ - sự dư thừa, quá mức

exceed (v)
/ɪkˈsiːd/ - vượt quá

accept (v)
/əkˈsept/ - chấp nhận

illegally (adv)
/ɪˈliː.ɡə.li/ - một cách trái pháp luật

vehicle (n)
/ˈviː.ɪ.kəl/ - phương tiện giao thông

regulation (n)
/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ - quy định, quy tắc

outskirt (n)
/ˈaʊt.skɝːt/ - vùng ngoại ô, rìa thành phố

pedestrian (n)
/pəˈdes.tri.ən/ - người đi bộ

complex (n; adj)
/ˈkɑːm.pleks/ - khu phức hợp; phức tạp

crew (n)
/kruː/ - đội, nhóm

repave (v)
/ˌriːˈpeɪv/ - lát lại (đường, vỉa hè)

textile (n)
/ˈtek.staɪl/ - dệt may, vải dệt

lay off (phrasal verb)
/leɪ ɔːf/ - sa thải

restructure (v)
/ˌriːˈstrʌk.tʃɚ/ - tái cơ cấu, tổ chức lại

internship (n)
/ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/ - kỳ thực tập
