1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess ( v )
đánh giá
assessment ( n )
sự đánh giá
competent ( adj )
đủ năng lực
competence ( n )
năng lực, khả năng
competency ( n )
năng lực chuyên môn
contingent worker ( n ph )
nhân viên thời vụ / lao động ngắn hạn
credentials ( n )
bằng cấp, chứng chỉ
curriculum vitae (CV) ( n )
sơ yếu lý lịch, hồ sơ ứng tuyển
eligible ( adj )
đủ điều kiện
eligibility ( n )
sự đủ điều kiện
hands-on ( adj )
mang tính thực hành trải nghiệm
induction ( n )
quá trình giới thiệu, định hướng nhân viên mới
job description ( n )
mô tả công việc
outsourcing ( n )
việc thuê ngoài
offshoring ( n )
việc gia công thuê nhân lực ở đất nươc khác
insourcing ( n )
việc sử dụng nguồn lực nội bộ
panel interview ( n )
phỏng vấn hội đồng
portfolio ( n )
hồ sơ năng lực
proficiency ( n )
sự thành thạo, kỹ năng xuất sắc
proficient (in sth) ( adj )
thành thạo trong một lĩnh vực kỹ năng nào đó
proficient (at doing sth) ( adj )
thành thạo trong một nhiệm vụ, kỹ năng cụ thể
shortlist ( n )
danh sách rút gọn sơ tuyển
shortlist (sb for sth) ( v )
chọn ai đó vào danh sách rút gọn cho 1 vị trí nào đó)
shortlist (sb to do sth) ( v )
chọn ai đó vào danh sách rút gọn để làm 1 nhiệm vụ nào đó)
succession planning ( n )
kế hoạch kế nhiệm, thay thế nhân sự