riki JUNBI BÀI 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:15 AM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

注目

chú ý, quan tâm

2
New cards

反映

phản ánh

3
New cards

意見を反映する

đưa ý kiến

4
New cards

回復

hồi phục

5
New cards

方針

phương châm

6
New cards

解消

xóa bỏ, giải tỏa

7
New cards

誤解を解消する

xóa bỏ hiểu lầm

8
New cards

ストレスを解消する

giải tỏa căng thẳng

9
New cards

普及

phổ cập

10
New cards

見解

quan điểm

11
New cards

外見

vẻ ngoài

12
New cards

続出

liên tiếp xuất hiện

13
New cards

取材

phỏng vấn, tác nghiệp

14
New cards

雑談

nói chuyện phiếm

15
New cards

評判

đánh giá, bình luận

16
New cards

視野

tầm nhìn

17
New cards

視野に入る

cân nhắc

18
New cards

将来を視野に入れる

cân nhắc tương lai

19
New cards

世間

xã hội

20
New cards

素質

tố chất

21
New cards

素質に恵まれる

được trời phú tố chất

22
New cards

メッシは生まれつきサッカーの素質に恵まれている

Messi bẩm sinh đã được trời phú cho tố chất bóng đá

23
New cards

辞退

từ chối, rút lui

24
New cards

内定を辞退する

từ chối lời mời nhận việc

25
New cards

せっかくですが、今回は辞退させていただきます

xin cảm ơn lòng tốt của bạn nhưng lần này cho phép tôi được từ chối

26
New cards

改正

sửa đổi

27
New cards

法律を改正する

sửa đổi luật

28
New cards

日中

ban ngày

29
New cards

矛盾

mâu thuẫn

30
New cards

場面

tình huống, hoàn cảnh

31
New cards

廃止

xóa bỏ vĩnh viễn

32
New cards

法律を廃止する

bãi bỏ luật

33
New cards

心強い

yên tâm, có chỗ dựa

34
New cards

解散

giải tán, giải thể

35
New cards

国会を解散する

giải tán quốc hội

36
New cards

専念

chuyên tâm

37
New cards

勉強に専念する

chuyên tâm học tập

38
New cards

格好

diện mạo

39
New cards

提示

xuất trình

40
New cards

証拠を提示する

đưa ra bằng chứng

41
New cards

中継

phát sóng, trung chuyển

42
New cards

生中継

phát sóng trực tiếp

43
New cards

見当

phỏng đoán, ước chừng

44
New cards

値段の見当がつく

đoán được giá

45
New cards

比例

tỷ lệ thuận

46
New cards

ふもと

chân núi

47
New cards

努力は結果に比例する

kết quả tỉ lệ thuận với nỗ lực

48
New cards

補足

bổ sung

49
New cards

催促

thúc giục

50
New cards

補足資料

tài liệu bổ sung