1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Vて、V
Làm… rồi…
Vてから、V
Sau khi… thì…
A は B が Adj
Có đặc điểm…
いAdj ~くて
Vừa… vừa…
なAdj ~で
Vừa… vừa…
Vないでください
Xin đừng…
Vなければ なりません
Phải…
Vなくても いいです
Không cần phải…
N が できます
Có thể…
Vる ことが できます
Có thể làm…
しゅみは Vる ことです
Sở thích là…
Vる ことが すきです
Thích làm…
Vる まえに
Trước khi…
N の まえに
Trước…
「~」と いいました
Nói rằng…
~まえに
Cách đây…
Vた ことが あります
Đã từng…
Vたり、Vたり します
Làm những việc như…
いAdj ~くなります
Trở nên…
なAdj / N ~になります
Trở thành…
Vて ~ました
Vì… nên…
Nで ~ました
Do…
Thể thông thường
Dùng trong hội thoại thân mật.
Vるな
Cấm…
Thể mệnh lệnh
Hãy…
「~」は ~という いみです
"…" có nghĩa là…