Vocabulary Builder - Series 1 Lưu

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

fatigue

(n) sự mệt mỏi

2
New cards

absentmindedness

(n) sự đãng trí

3
New cards

forage

(v) tìm thức ăn; tìm tòi

4
New cards

acquiesce

(v) chấp thuận 1 cách bất đắc dĩ

5
New cards

reverence

(n) sự tôn kính

6
New cards

incorporate

(v) sát nhập, kết hợp

7
New cards

wary of

(adj) thận trọng

8
New cards

innate

(adj) bẩm sinh, thiên phú

9
New cards

resourcefulness

(n) có khả năng tự xoay xở

10
New cards

flair

(n) khả năng thiên bẩm

11
New cards

reconcile

(v) làm thích hợp; hòa giải

12
New cards

mundane

(adj) không thú vị

13
New cards

exposure

(n) sự phơi bày (việc xấu); sự phơi nhiễm

14
New cards

tedious

(adj) tẻ nhạt

15
New cards

ameliorate

(v) cải thiện

16
New cards

depletion

(n) sự suy giảm

17
New cards

replenishment

(n) sự bổ sung

18
New cards

conducive (to sth)

(adj) thuận lợi, thuận tiện cho cái gì đó xảy ra

19
New cards

courtesy

(n) sự lịch sự

20
New cards

intelligible

(adj) dễ hiểu

21
New cards

impede

(v) cản trở

22
New cards

remorseful (for/about sth)

(adj) hối hận vì đã làm việc xấu

23
New cards

confinement

(n) sự giam cầm

24
New cards

scout

(n) người đi trinh sát, do thám