new 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

이루어지다

được hoàn thành

2
New cards

잠재적

tiềm năng ,có khả năng

3
New cards

미치다

điên ,mất bình tĩnh

4
New cards

생촌

sống sót ,tồn tại

5
New cards

직결되다

liên quan trực tiếp

6
New cards

이르다

đạt tới ,đạt đến

7
New cards

사로잡다

bắt giữ ,thu hút mạnh

8
New cards

지루하다

sự nhàm chán ,buồn tẻ

9
New cards

익히다

làm chín

10
New cards

자연 숙성

chín tự nhiên

11
New cards

구성되다

đc cấu thành

12
New cards

열량

năng lượng ,calo

13
New cards

해파리

sứa

14
New cards

먹잇감

con mồi

15
New cards

도망치다

bỏ chạy

16
New cards

사냥하다

săn bắt ,đi săn

17
New cards

수가 늘어나다

số lượng tăng lên

18
New cards

골치가 아프다

đau đầu

19
New cards

요인

yếu tố ,nguyên nhân

20
New cards

공헌

cống hiến

21
New cards

구성원

thành viên

22
New cards

빈비례하다

tỉ lệ nghịch

23
New cards

소량 주문

đặt hàng số lượng nhỏ

24
New cards

선편

vận chuyển đường biển

25
New cards

출시하다

tung ra thị trường

26
New cards

무공회의소

phòng thương mại và công nghiệp

27
New cards

파견

phái cử

28
New cards

하청업자

nhà thầu phụ

29
New cards

준수하다

tuân thủ

30
New cards

내 편을 들다

đứng về phía ban

31
New cards

정차하다

dừng lại

32
New cards

떠올리다

nhớ ra ,nghĩ ra

33
New cards

보인

bản thân

34
New cards

모방하다

mô phỏng ,bắt chước

35
New cards

모범

tấm gương

36
New cards

심박

nhịp tim

37
New cards

수축

co lại ,co rút

38
New cards

복지

phúc lợi

39
New cards

비교하다

so sánh

40
New cards

완성

hoàn tất

41
New cards

퇴고

chỉnh sửa

42
New cards

친근감

cảm giác thân thiện

43
New cards

분양

phân lô

44
New cards

건조시키다

làm khô ,sấy

45
New cards

명품

hàng cao cấp

46
New cards

탄생하다

đc ra đời

47
New cards

머뭇거리다

lưỡng lự ,do dự

48
New cards

경계하다

cảnh giác ,đề phòng

49
New cards

풀리다

đc tháo ra

50
New cards

착각하다

nhầm lẫn