1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spoiled
được nuông chiều
bite
cắn
cut so off
ngắt lời
cắt liên lạc
ngưng cung cấp dịch vụ
ngưng cung cấp tài chính
sue ( someone)
kiện ( ai )
the value of money
giá trị đồng tiền
pay for + st
trả tiền cho cái gì
take away + st
lấy đi/ tịch thu cái gì
make it on my own
tự lập, tự bươn chải
rent st
thuê cái gì
rent SO ST
cho ai thuê cái gì
charge st to so
tính tiền vào thẻ của ai
get technical
bắt đầu giở giọng chuyên môn, bắt bẻ chi tiết
set back
trở ngại
dock
bến cảng
bet
cá cược
wholesale
sỉ
retail
lẻ
sell SO out = betray SO
bán đứng
go into business
khởi nghiệp, bắt tay vào kinh doanh
take your time = not hurry
cứ từ từ, thong thả
batch
mẻ, đợt
break even
hòa vốn
left over
thừa
evict
trục xuất, tống cổ
go on= happen
xảy ra
left a note
để lại lời nhắn
psychiatrist
bác sĩ tâm thần
confuse a with b
nhầm lẫn a với b
remember + V-ing
nhớ là đã làm
limerick
thơ hài
throw st away
vứt bỏ cái gì
rage
sự nóng giận
if I may say = in my opinion
yell at SO
quát vào mặt ai
( get) worked up
nổi điên
transquillizer
thuốc an thần