1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
add (v)
cộng, thêm vào
addition (n)
sự thêm vào, phép cộng
afford (v)
có đủ khả năng chi trả
affordable (adj)
giá cả hợp lý, phải chăng
compare (v)
so sánh
comparison (n)
sự so sánh
decide (v)
quyết định
decision (n)
sự quyết định
expense (n)
chi phí, chi tiêu
expensive (adj)
đắt đỏ
inexpensive (adj)
rẻ, không đắt
judge (v)
đánh giá, phán xét
judge (n)
thẩm phán, giám khảo
judgement (n)
sự đánh giá, phán quyết
serve (v)
phục vụ
service (n)
dịch vụ, sự phục vụ
servant (n)
người hầu, người giúp việc
true (adj)
đúng, thật
truth (n)
sự thật, chân lý
untrue (adj)
sai sự thật, không đúng
truthful (adj)
trung thực, thật thà
use (v)
sử dụng, dùng
use (n)
sự sử dụng, tác dụng
useful (adj)
hữu ích, có ích
useless (adj)
vô ích, không có tác dụng
value (n)
giá trị
value (v)
định giá, coi trọng
valuable (adj)
có giá trị cao, quý giá