Phrasal verb

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:54 AM on 8/28/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

go out

Đi chơi

2
New cards

go on

Tiếp tục

3
New cards

go up

Đi lên

4
New cards

go down

Đi xuống

5
New cards

go back

Trở về

6
New cards

go by

Trôi qua, đi qua

7
New cards

go off

Hoạt động, diễn ra

8
New cards

go around

Đi lòng vòng, đi quanh

9
New cards

go ahead

Đi thẳng

10
New cards

go away with

Đi xa với

11
New cards

go after

Đi theo, đuổi theo

12
New cards

go along

Đi dọc theo

13
New cards

go into

Đi vào trong

14
New cards

go through

Xem xét tỉ mỉ, thảo luận kĩ

15
New cards

go together

Đi cùng với nhau

16
New cards

go over

Đi vượt qua

17
New cards

go in with

Liên kết với

18
New cards

go past

Đi qua

19
New cards

go for

Đi mời đến, đi gọi đến

20
New cards

go in for

Mê, ham, chuộng/tham gia

21
New cards

look for

Tìm kiếm

22
New cards

look up

Tra từ, tra cứu

23
New cards

look at

Ngắm nhìn, xem

24
New cards

look after

Trông nom, chăm sóc

25
New cards

look like

Nhìn giống

26
New cards

look out

Nhìn ra ngoài

27
New cards

look through

Nhìn xuyên qua

28
New cards

look over

Nhìn tổng thể, nhìn chung, xem qua

29
New cards

look up to

Kính trọng

30
New cards

look down on

Khinh thường

31
New cards

look around

Nhìn xung quanh

32
New cards

look away

Nhìn ra hướng khác

33
New cards

look forward to Ving

Ngóng chờ, mong đợi

34
New cards

look on

Xem = watch

35
New cards

break up

Chia tay

36
New cards

break into

Đột nhập vào

37
New cards

break down

Bị hỏng

38
New cards

break out

Xảy ra, phát sinh

39
New cards

break off

Chấm dứt, hủy

40
New cards

break through

Phá vỡ, đập vỡ, phá hỏng

41
New cards

break away

Thoát li

42
New cards

check up

Kiểm tra sức khỏe

43
New cards

check on

Điều tra, xác minh

44
New cards

check in

Kiểm tra (đầu vào)

45
New cards

check out

Kiểm tra (đầu ra)

46
New cards

call for

Cho gọi ai đến

47
New cards

call back

Gọi lại

48
New cards

call over

Điểm danh, gọi tên

49
New cards

call out

Triệu tập

50
New cards

call on

Ghé thăm ai

51
New cards

call off

Hủy bỏ

52
New cards

come on

Tiếp tục

53
New cards

come back

Trở về

54
New cards

come to

Đi đến

55
New cards

come from

Đến từ

56
New cards

come in

Mời vào

57
New cards

come into

Vào trong

58
New cards

come up/down

Đi lên, xuống

59
New cards

come over

Khắc phục, vượt qua

60
New cards

come away

Đi xa

61
New cards

come around

Ghé thăm

62
New cards

come by

Đi qua

63
New cards

come off

Bong ra, tụt ra

64
New cards

come through

Thoát khỏi, trải qua

65
New cards

come along

Đi dọc theo

66
New cards

come across

Băng qua, tình cờ gặp/nảy sinh

67
New cards

come out

Đi ra, phát hành

68
New cards

come up with

Đưa ra, nghĩ ra

69
New cards

come to an end

Chấm dứt, kết thúc

70
New cards

come into being/existence

Ra đời

71
New cards

keep on

Tiếp tục, liên tục

72
New cards

keep back

Giữ lại

73
New cards

keep away from/out of/off

Tránh xa khỏi, để cách xa

74
New cards

keep pace with/up with

Theo kịp, bắt kịp

75
New cards

keep in

Phạt ở lại, giam giữ

76
New cards

keep out

Không cho vào, ngăn lại

77
New cards

keep from

Ngăn lại

78
New cards

keep up

Bảo quản, gìn giữ

79
New cards

keep sb up

Không cho ai ngủ

80
New cards

keep at

Duy trì

81
New cards

keep in touch with

Giữ liên lạc với

82
New cards

keep in mind

Ghi nhớ, khắc sâu

83
New cards

keep track of

Theo dõi

84
New cards

keep silence

Giữ trật tự

85
New cards

keep an eye on

Để mắt đến, canh chừng