1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go out
Đi chơi
go on
Tiếp tục
go up
Đi lên
go down
Đi xuống
go back
Trở về
go by
Trôi qua, đi qua
go off
Hoạt động, diễn ra
go around
Đi lòng vòng, đi quanh
go ahead
Đi thẳng
go away with
Đi xa với
go after
Đi theo, đuổi theo
go along
Đi dọc theo
go into
Đi vào trong
go through
Xem xét tỉ mỉ, thảo luận kĩ
go together
Đi cùng với nhau
go over
Đi vượt qua
go in with
Liên kết với
go past
Đi qua
go for
Đi mời đến, đi gọi đến
go in for
Mê, ham, chuộng/tham gia
look for
Tìm kiếm
look up
Tra từ, tra cứu
look at
Ngắm nhìn, xem
look after
Trông nom, chăm sóc
look like
Nhìn giống
look out
Nhìn ra ngoài
look through
Nhìn xuyên qua
look over
Nhìn tổng thể, nhìn chung, xem qua
look up to
Kính trọng
look down on
Khinh thường
look around
Nhìn xung quanh
look away
Nhìn ra hướng khác
look forward to Ving
Ngóng chờ, mong đợi
look on
Xem = watch
break up
Chia tay
break into
Đột nhập vào
break down
Bị hỏng
break out
Xảy ra, phát sinh
break off
Chấm dứt, hủy
break through
Phá vỡ, đập vỡ, phá hỏng
break away
Thoát li
check up
Kiểm tra sức khỏe
check on
Điều tra, xác minh
check in
Kiểm tra (đầu vào)
check out
Kiểm tra (đầu ra)
call for
Cho gọi ai đến
call back
Gọi lại
call over
Điểm danh, gọi tên
call out
Triệu tập
call on
Ghé thăm ai
call off
Hủy bỏ
come on
Tiếp tục
come back
Trở về
come to
Đi đến
come from
Đến từ
come in
Mời vào
come into
Vào trong
come up/down
Đi lên, xuống
come over
Khắc phục, vượt qua
come away
Đi xa
come around
Ghé thăm
come by
Đi qua
come off
Bong ra, tụt ra
come through
Thoát khỏi, trải qua
come along
Đi dọc theo
come across
Băng qua, tình cờ gặp/nảy sinh
come out
Đi ra, phát hành
come up with
Đưa ra, nghĩ ra
come to an end
Chấm dứt, kết thúc
come into being/existence
Ra đời
keep on
Tiếp tục, liên tục
keep back
Giữ lại
keep away from/out of/off
Tránh xa khỏi, để cách xa
keep pace with/up with
Theo kịp, bắt kịp
keep in
Phạt ở lại, giam giữ
keep out
Không cho vào, ngăn lại
keep from
Ngăn lại
keep up
Bảo quản, gìn giữ
keep sb up
Không cho ai ngủ
keep at
Duy trì
keep in touch with
Giữ liên lạc với
keep in mind
Ghi nhớ, khắc sâu
keep track of
Theo dõi
keep silence
Giữ trật tự
keep an eye on
Để mắt đến, canh chừng