Phrasal verb
Go out: đi chơi
Go on: tiếp tục
Go up: đi lên
Go down: đi xuống
Go back: trở về
Go by: trôi qua, đi qua
Go off: hoạt động, diễn ra
Go around: đi lòng vòng, đi quanh
Go ahead: đi thẳng
Go away (with): đi xa với
Go after: đi theo, đuổi theo
Go along: đi dọc theo
Go into: đi vào trong
Go through: xem xét tỉ mỉ, thảo luận kĩ
Go together: đi cùng với nhau
Go over: đi vượt qua
Go in with: liên kết với
Go past: đi qua
Go for: đi mời đến, đi gọi đến
Go in for: mê, ham, chuộng/tham gia
Look for: tìm kiếm
Look up: tra từ, tra cứu
Look at: ngắm nhìn, xem
Look after: trông nom, chăm sóc
Look like: nhìn giống
Look out: nhìn ra ngoài
Look through: nhìn xuyên qua
Look over: nhìn tổng thể, nhìn chung, xem qua
Look up to: kính trọng
Look down on: khinh thường
Look around: nhìn xung quanh
Look away: nhìn ra hướng khác
Look forward to doing: ngóng chờ, mong đợi
Look on: xem = watch
Break up: chia tay
Break into: đột nhập vào
Break down: bị hỏng
Break out: xảy ra, phát sinh
Break off: chấm dứt, hủy
Break through: phá vỡ, đập vỡ, phá hỏng
Break away: thoát li
Check up: kiểm tra sức khỏe
Check on: điều tra, xác minh
Check in: kiểm tra (đầu vào)
Check out: kiểm tra (đầu ra)
Call for: cho gọi ai đến
Call back: gọi lại
Call over: điểm danh, gọi tên
Call out: triệu tập
Call on: ghé thăm ai
Call off: hủy bỏ
Come on: tiếp tục
Come back: trở về
Come to: đi đến
Come from: đến từ
Come in: mời vào
Come into: vào trong
Come up/down: đi lên, xuống
Come over: khắc phục, vượt qua
Come away: đi xa
Come around: ghé thăm
Come by: đi qua
Come off: bong ra, tụt ra
Come through: thoát khỏi, trải qua
Come along: đi dọc theo
Come across: băng qua, tình cờ gặp/nảy sinh
Come out: đi ra, phát hành
Come up with: đưa ra, nghĩ ra
Come to an end: chấm dứt, kết thúc
Come into being / into existence: ra đời
Keep on: tiếp tục, liên tục
Keep back: giữ lại
Keep off: tránh xa khỏi, để cách xa
Keep out of: tránh xa khỏi, để cách xa
Keep away from: tránh xa khỏi, để cách xa
Keep pace with: theo kịp, bắt kịp
Keep up with: theo kịp, bắt kịp
Keep in: phạt ở lại, giam giữ
Keep out: không cho vào, ngăn lại
Keep from: ngăn lại
Keep up: bảo quản, gìn giữ
Keep sb up: không cho ai ngủ
Keep at: duy trì
Keep in touch with = Contact with: giữ liên lạc với
Keep in mind: ghi nhớ, khắc sâu
Keep track of: theo dõi
Keep silence: giữ trật tự
Keep an eye on: để mắt đến, canh chừng