Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:26 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

cent (n)

đồng xu

2
New cards

calculate (v)

tính toán

3
New cards

calm

yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng

4
New cards

careless (adj)

sơ suất, cẩu thả

5
New cards

career (n)

nghề nghiệp, sự nghiệp

6
New cards

capital (n, adj)

thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản

7
New cards

capable (of) (adj)

có tài, có năng lực; có khả năng

8
New cards

candidate (n)

người ứng cử, thí sinh, người dự thi

9
New cards

cast (v, n)

quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném

10
New cards

category (n)

hạng, loại; phạm trù

11
New cards

cease (v)

dừng, ngừng, ngót, thôi, hết, tạnh

12
New cards

celebration (n)

sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, ca tụng

13
New cards

century (n)

thế kỷ

14
New cards

ceremony (n)

nghi thức, nghi lễ

15
New cards

certificate (n)

giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ

16
New cards

chain (v, n)

dây, xích; xích lại, trói lại

17
New cards

chemist (n)

nhà hoá học

18
New cards

chief (adj, n)

trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu

19
New cards

Combination (n)

sự kết hợp, sự phối hợp; tổ hợp

20
New cards