1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pot
chậu, bình hoa
walkway
đường đi
hang
treo
balcony
ban công
cart
xe đẩy hàng
lab coat
áo khoác phòng thí nghiệm
hook
cái móc
reach
vươn tới, với lấy
hand
trao, đưa
basket
giỏ, rổ
toolbox
hộp dụng cụ
saw
cái cưa (dụng cụ)
bend
cúi, uốn cong
prop
chống, đỡ
brick
viên gạch
handrail
tay vịn
wipe off
lau sạch (vết bẩn, bụi)
wipe off
xóa bỏ (lỗi lầm, nghi ngờ)
pour
rót, đổ (chất lỏng)
beverage
thức uống
apron
tạp dề
bin
thùng, hộp đựng
shelf
kệ, giá sách
cloth
vải, vải vóc
unty
tháo ra, cởi ra (nút thắt, dây buộc)
drawer
ngăn kéo
path
lối đi, đường mòn