1/183
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
occasion (n)
dịp, cơ hội
occasional (adj)
thỉnh thoảng
occasionally (adv)
thỉnh thoảng
complement (n/v)
bổ sung, làm cho hoàn thiện/nổi bật hơn (=match/enhance)
complementary (adj)
bổ sung cho nhau
compliment
khen ngợi, miễn phí
contract (n)
hợp đồng
contractor (n)
nhà thầu
celebrate (v)
kỉ niệm
accomplishment (n)
thành tựu, sự hoàn thành
perspective on (n)
góc nhìn, quan điểm (= point of view)
standpoint (n)
= point of view
be based in (cụm v)
có trụ sở tại, làm việc tại
promote (v)
thăng chức (advance), quảng bá (advertise), thúc đẩy
sales promotion (n)
chương trình khuyến mãi
publication (n)
ấn phẩm (= magazine/book)
publish (v)
xuất bản
emphasize (ngoại v)
nhấn mạnh, làm nổi bật (= highlight)
emphatic (adj)
mạnh mẽ, dứt khoát
root (n)
nguyên nhân cốt lõi, gốc rễ
broad (adj)
rộng rãi, bao quát (kinh nghiệm, kiến thức, phạm vi) (= wide)
act up (cụm v)
bị lỗi
raise (ngoại v)
tăng lên, đưa ra, nêu lên
absent (adj)
vắng mặt, nghỉ học, nghỉ làm
label
= tag, sticker
malfunction (n)
sự trục trặc
suit (v)
phù hợp với (= fit)
demonstration (n)
buổi thuyết trình/trình diễn (= presentation)
demonstrate (v)
thuyết minh, chứng minh, hướng dẫn sử dụng
appreciate (ngoại v)
đánh giá cao (= value), trân trọng, cảm kích (= be grateful for)
projector (n)
máy chiếu
project
(v) chiếu ra, dự đoán, (n) dự án
function (n)
tính năng (feature), sự kiện (event)
function (v)
hoạt động, vận hành (operate/work/run)
properly (adv)
một cách đúng đắn
whether (liên từ)
liệu có…hay không (= if)
executive (n)
giám đốc
at least (cụm adv)
ít nhất (= not less than)
plenty (- of) (đại từ)
nhiều, phong phú, dư thừa (= a lot of)
clarify (ngoại v)
làm rõ, giải thích rõ ràng (= clear up, explain)
campaign (n)
chiến dịch
summarize (ngoại v)
tóm tắt
abstract
= summarize
explain (ngoại v)
giải thích
approve (ngoại v)
phê duyệt, chấp thuận, thông qua (= accept)
approval (n)
sự phê duyệt
coordinator (n)
người tổ chức (= organizer)
coordinate (ngoại v)
điều phối, phối hợp, sắp xếp
administration (n)
sự quản lý (management), ban quản trị/ban giám đốc (executive board)
administer (v)
quản lý, điều hành
attach (ngoại v)
đính kèm
attachment (n)
tài liệu đính kèm
furthermore (trạng từ liên kết)
ngoài ra, hơn thế nữa
simultaneously (trạng từ)
đồng thời, cùng một lúc (= at the same time, concurrently)
expectation (n)
sự kì vọng
phase of (n)
giải đoạn của (dự án,…)
afford (v)
có đủ khả năng chi trả
ample (adj)
nhiều, phong phú (= plentiful)
delighted to
rất vui được làm gì
through (giới từ)
thông qua
abroad (adv)
ở nước ngoài (= overseas, international)
throughout (giới từ)
khắp nơi, suốt, trong toàn bộ thời gian
comfortable (adj)
thoải mái (= pleasant)
leading (adj)
hàng đầu, dẫn đầu
seem
dường như, có vẻ như
particularly (adv)
đặc biệt là, nhất là
particular (adj)
cụ thể, đặc biệt
relevant (adj)
có liên quan (related), thích hợp
offer (v)
đề xuất, cung cấp, đề nghị
across
băng qua, ở phía đối diện, trên khắp
inform (ngoại v)
thông báo
reference (n)
tài liệu tham khảo (= ciation/source), thư giới thiệu
resign (v)
từ chức, xin thôi việc
convey (ngoại v)
truyền đạt, vận chuyển
adapt to (v)
thích nghi
effort (n)
sự nỗ lực, sự cố gắng
role (n)
vai trò, nhiệm vụ
inspire (ngoại v)
truyền cảm hứng
inspiration (n)
nguồn cảm hứng
request (v)
yêu cầu, đề nghị
placement (n)
sự sắp xếp, sự bố trí (= arrangement)
particular (adj)
cụ thể (specific), đặc biệt (special)
strategy (n)
chiến lược
acquire (ngoại v)
mua lại, sáp nhập, đạt được
certain (adj)
chắc chắn (= sure)
specialize in
chuyên về
a range of
= many
assemble (v)
lắp ráp, tập hợp
bench (n)
ghế băng dài
exclusive (adj)
độc quyền, dành riêng
configuration (n)
cấu hình
research (v)
nghiên cứu
consult (v)
tư vấn, tham khảo ý kiến
consultant (n)
chuyên gia tư vấn
evaluate (ngoại v)
đánh giá
assist (v)
hỗ trợ, giúp đỡ
assistant (n)
trợ lý
arrange (v)
sắp xếp
realize (v)
nhận ra
substantial (adj)
đáng kể, lớn, nhiều