1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bring about
gây ra, đem lại
bring off
thành công (việc khó)
bring down
giảm xuống, đánh bại
bring out
sản xuất, làm ai đó nổi bật
bring around/round
tỉnh lại/thuyết phục
bring forth
tạo ra
bring on
gây ra (tiêu cực)
bring to light
làm sáng tỏ
bring forward
đề xuất, dời lịch sớm hơn
bring home to (someone)
làm ai đó nhận ra điều gì đó
bring under control
kiểm soát được
bring into question
gây nghi ngờ, nghi vấn
bring to end
kết thúc cái gì đó
bring to justice
đưa ra công lý