1/5
Academic words
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mobility
sự di chuyển; tính lưu động (của con người, lao động, dân số, xã hội) - noun
policy-maker
nhà hoạch định chính sách; người đưa ra hoặc xây dựng chính sách - noun
caregiver
người chăm sóc (cha mẹ, người thân hoặc người chăm sóc chuyên nghiệp) - noun
suspicious (of)
nghi ngờ, không tin tưởng - adjective
subject-matter
nội dung chuyên môn; kiến thức của một môn/lĩnh vực - noun
division
sự chia rẽ; sự phân chia; khoảng cách giữa các nhóm - noun