1/15
Cuộc thi
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
activity
(n) hoạt động , sinh hoạt
aim
(n) mục đích ,(v) nhắm vào
announce
(v) công bố ; thông báo
announcement
(n) lời thông báo
annual
(adj) mỗi năm
annually
(adv) (xảy ra) mỗi năm
apologize / apolpgise
(v) xin lỗi
apology
(n) lời xin lỗi
award
(n) giải thưởng , (v) trao giải
compete
(v) thi đua cạnh tranh
competition
(n) cuộc thi
competitive
(adj) có tình cạnh tranh
competitor
(n) thí sinh , người dự thi
complete
(v) hoành thành , (adj) toàn vẹn
completion
(n) sự hoành thành