ĐỀ KHỞI ĐỘNG 02/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/138

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:48 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

139 Terms

1
New cards
server (n)
máy chủ
2
New cards
backup drive (n)
ổ dữ liệu dự phòng
3
New cards
a knight in shining armour (idiom)
vị cứu tinh, đến để cứu giúp lúc nguy nan
4
New cards
blade (n)
lưỡi dao
5
New cards
knight (n)
hiệp sĩ
6
New cards
prince (n)
hoàng tử
7
New cards
beau (n)
người yêu (nam), theo đuổi phụ nữ
8
New cards
reconsider (v)
cân nhắc lại
9
New cards
every trick in the book (idiom)
(dùng) mọi cách, mọi mánh khóe để làm gì đó
10
New cards
volume (n)
tập sách // thể tích
11
New cards
the lower orders (n)
tầng lớp thấp kém của xã hội
12
New cards
sequence (n)
chuỗi, trình tự
13
New cards
array (n)
dãy
14
New cards
chain (n)
chuỗi, vòng xích
15
New cards
draw breath (idiom)
thở // sống trên đời
16
New cards
sketch (v)
phác họa
17
New cards
drag (v)
kéo lê
18
New cards
haul (v)
kéo 1 vật nặng
19
New cards
groan (v)
rên rỉ
20
New cards
a pop quiz (n)
1 bài kiểm tra đột xuất
21
New cards
go on the block (idiom)
(món đồ) được đem ra đấu giá
22
New cards
hearing (n)
phiên điều trần (tòa án)
23
New cards
fight one’s corner (idiom)
đứng ra bảo vệ cho ai đó
24
New cards
come to a screeching halt (idiom)
đột ngột dừng lại hoàn toàn
25
New cards
preach (v)
truyền giáo, truyền đạt (bài học)
26
New cards
breach (v)
xâm phạm (luật lệ)
27
New cards
security breach (n)
sự xâm phạm an ninh
28
New cards
For my money (idiom) = In my opinion = As far as I’m concerned
theo ý kiến của tôi
29
New cards
not sit well with sb (idiom)
ko được ai đó đồng thuận
30
New cards
a fork in the road (idiom)
ngã rẽ (phải lựa chọn 1 trong 2)
31
New cards
reach the end of the road (idiom)
đi đến hồi kết, kết thúc rồi
32
New cards
when it comes to sth (phrase)
khi nhắc đến điều gì đó
33
New cards
be no slouch (idiom)
ko phải thấp kém, rất tốt
34
New cards
pouch (n)
túi
35
New cards
crouch (v)
khom người
36
New cards
vouch for sb/sth (phr.v)
đảm bảo (tính đúng đắn) cho ai đó / cái gì đó
37
New cards
mint (v)
đúc
38
New cards
little-known (adj)
ít được biết tới
39
New cards
rare (adj)
hiếm
40
New cards
gross income (n)
thu nhập tổng (trước khi khấu trừ)
41
New cards
hint at (phr.v)
ngụ ý điều gì đó
42
New cards
clue in to sth (phr.v)
dần nhận ra được điều gì đó
43
New cards
subtle (adj)
nhỏ, tinh tế
44
New cards
powers of observation (n)
năng lực, khả năng quan sát
45
New cards
sway (n)
sự dao động
46
New cards
reign (n)
triều đại
47
New cards
grip (n)
sự nắm chặt // quyền kiểm soát chặt
48
New cards
a nine days’ wonder (idiom)
hiện tượng nhất thời
49
New cards
a gated community (n)
cộng đồng khép kín (do an ninh kiểm soát)
50
New cards
critic (n)
nhà phê bình
51
New cards
recital (n)
buổi độc tấu
52
New cards
sing the praises of sb / sing sb’s praises (idiom)
hết lời ca ngợi ai đó
53
New cards
backbencher (n)
nghị sĩ bình thường, ko nắm giữ chức vụ cao
54
New cards
the party’s line (n)
quan điểm / chủ trương của 1 đảng / tập thể chính trị
55
New cards
archive (n)
kho lưu trữ
56
New cards
light upon sth = come across = stumble upon = chance upon (phr.v)
vô tình phát hiện được
57
New cards
under the wire (idiom)
ngay trước thời hạn, sát nút
58
New cards
agent (n)
môi giới
59
New cards
negotiable (adj)
có thể thương lượng được
60
New cards
asking price (n)
giá chào bán
61
New cards
dry up (phr.v)
cạn kiệt
62
New cards
creative juices (n)
nguồn cảm hứng sáng tạo
63
New cards
a shouting match (idiom)
1 cuộc cãi vã ồn ào
64
New cards
the genuine article (n)
hàng thật, người thật, chính hiệu
65
New cards
answer to the name of (idiom)
được gọi bằng tên nào đó
66
New cards
for old times’ sake (idiom)
để ôn lại chuyện cũ, vì hoài niệm xưa
67
New cards
bed rotting (n)
nằm lì trên giường (trong khoảng thời gian dài) (để lướt điện thoại)
68
New cards
outdated (adj)
lỗi thời
69
New cards
the usual suspects (n)
nguyên nhân / đối tượng dễ bị nghi ngờ đầu tiên
70
New cards
the picture of health (idiom)
trong trạng thái khỏe mạnh
71
New cards
in ones and twos (idiom)
lác đác từng người một
72
New cards
at sixes and sevens (idiom)
trong tình trạng hỗn loạn
73
New cards
copy sb in on sth (phr.v)
gửi bản sao (qua mail) để ai đó cũng có thể cập nhật thông tin
74
New cards
big hitter (n)
người nổi tiếng / có quyền lực / quan trọng
75
New cards
commander (n)
người chỉ huy (quân đội)
76
New cards
recruit (n)
tân binh (mới vào quân đội)
77
New cards
cannon fodder (n)
bia đỡ đạn, người lính hi sinh, chốt thí
78
New cards
be the business (idiom)
cực kì xuất sắc, cực kì đỉnh
79
New cards
hostile (adj)
căng thẳng, thù địch
80
New cards
cover one’s back (idiom)
bảo vệ ai đó (về quyền lợi, nguy cơ)
81
New cards
overcrowded (adj)
quá đông đúc
82
New cards
tenement (n)
khu nhà tập thể
83
New cards
cheek by jowl (idiom)
(sống) chen chúc, rất sát với nhau
84
New cards
have a healthy pair of lungs (idiom)
(trẻ em) khóc rất to
85
New cards
concede a penalty (phrase)
nhận, chịu 1 quả phạt đền (đá banh)
86
New cards
a quick study (idiom)
1 người học rất nhanh
87
New cards
probe (n)
sự điều tra, thăm dò
88
New cards
a crank caller (n)
người gọi để quấy phá (qua những tuyên bố vô lí, ko phù hợp)
89
New cards
you feel me? (idiom)
bạn hiểu ý tôi chứ
90
New cards
plough A back into B (phr.v)
tái đầu tư A vào B
91
New cards
crow (v)
khoe khoang
92
New cards
vow (v)
thề
93
New cards
cheat sheet (idiom)
tờ phao tài liệu // (được cho phép) tờ tóm tắt kiến thức để xem trong phòng thi
94
New cards
score points with sb (idiom)
ghi điểm trong mắt ai đó
95
New cards
aspect ratio (n)
tỉ lệ khung hình
96
New cards
merger (n)
sự sáp nhập (giữa 2 tổ chức)
97
New cards
a safe pair of hands (idiom)
1 người đáng tin cậy
98
New cards
be cooked to a turn (idiom)
được nấu chín tới, được nấu chín hoàn hảo
99
New cards
anti-corruption (adj)
chống tham nhũng
100
New cards
a ginger group (idiom)
nhóm gây sức ép (trong 1 tổ chức) để yêu cầu sự thay đổi, cải tiến