Units 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:31 PM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

live paycheck to paycheck

sống từ lương đến lương

2
New cards

bill

hóa đơn

3
New cards

income

thu nhập

4
New cards

salary

tiền lương; lương

5
New cards

saving

khoản tiết kiệm; sự tiết kiệm

6
New cards

save money

tiết kiệm tiền

7
New cards

rent

tiền thuê; thuê

8
New cards

living expense

chi phí sinh hoạt

9
New cards

expense for emergency

chi phí khẩn cấp; khoản dự phòng cho tình huống khẩn cấp

10
New cards

condo

căn hộ chung cư cao cấp

11
New cards

apartment

căn hộ; chung cư căn hộ

12
New cards

household

hộ gia đình

13
New cards

financial planner

chuyên gia hoạch định tài chính; cố vấn tài chính

14
New cards

homeowner

chủ nhà

15
New cards

millennials

thế hệ Millennials (thế hệ Y, sinh khoảng từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990 hoặc đầu thập niên 2000)

16
New cards
advertisement
quảng cáo; mẩu quảng cáo
17
New cards
lease
hợp đồng thuê; cho thuê, thuê
18
New cards
available
có sẵn; còn trống
19
New cards
neighborhood
khu dân cư; khu phố; hàng xóm
20
New cards
landlord
chủ nhà cho thuê
21
New cards
janitor
lao công; nhân viên bảo trì, tạp vụ trong tòa nhà/cơ quan
22
New cards
manager
người quản lý; quản lý
23
New cards
smoke detector
thiết bị báo khói; đầu báo khói
24
New cards
parking space
chỗ đậu xe; chỗ đỗ xe
25
New cards
laundry room
phòng giặt ủi; phòng giặt
26
New cards
move in
chuyển vào ở; dọn đến ở mới