Conceive

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/6

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

7 Terms

1
New cards

conceive (v)

nghĩ ra, hình thành trong đầu, tưởng tượng (ý tưởng, kế hoạch); thụ thai, có thai

2
New cards

conceptualise (v)

khái niệm hóa, hình thành khái niệm trong đầu

3
New cards

concept (n)

khái niệm, quan niệm chung, nguyên lý

4
New cards

conception (n)

sự nhận thức, quan niệm, ý niệm (cách bạn hiểu về điều gì đó); quá trình hình thành (ý tưởng) / sự thu thai (trong Sinh học)

5
New cards

conceptual (adj)

thuộc về khái niệm, dựa trên các khái niệm (trừu tượng)

6
New cards

(in)conceivable (adj)

có thể tưởng tượng được, có thể xảy ra, có thể hiểu được; (in) không thể tưởng tượng được, phi thường, khó tin

7
New cards

(in)conceivably (adv)

Có thể hình dung được, có khả năng xảy ra (thường được sử dụng ở đầu câu); một cách không thể tưởng tượng nỗi, cực kỳ (nhấn mạnh mức độ)