1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adapt
thích nghi, điều chỉnh theo
ad-:
tác động tới, ảnh hưởng tới
adaptable
dễ thích nghi
adaption
sự thích nghi
Adapter
thiết bị, cổng chuyển đổi
adjust (v)
điều chỉnh (soa cho phù hợp với đối tượng nào đó)
adjustable (adj)
dễ điều chỉnh
adjustment (n)
sự điều chỉnh
announce (v)
thông báo, công bố
annoucement (n)
sự thông báo
assure (v)
đảm bảo
assurance (n)
sự đảm bảo, lời cam đoan
attend (v)
tham dự, có mặt, phục vụ
attendance (n)
sự tham dự
attendant (n,adj)
tiếp viên, đi kèm theo
attendee (n)
người tham dự
adjoin (v)
nàm sát bên, giáp với
allocate (v)
phân bổ, cấp cho
affect
ảnh hưởng tới
aprroach
tiến gần
arrive
đến nơi
advance
tiến lên, tiến bộ
adhere
bám vào, tuân thủ
adopt
nhận nuôi
accompany
đi cùng, kèm theo
achieve
đạt được
accept
chấp nhận,
access
tiếp cận, truy cập
accumulate
tích luỹ, gom lại
acquire
thu được, dành được
affiliate
liên kết, kết nạp
attach
gắn vào
attain
đạt được
assist
hỗ trợ, giúp đỡ