Test 22

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:03 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

waggish definition

Định nghĩa hài hước, hóm hỉnh

2
New cards

call attention to a fog

Cất tiếng còi cảnh báo về một sự mù mờ / Bế tắc

3
New cards

dispel a fog

Xua tan sự mù mờ / Giải tỏa sự bế tắc

4
New cards

cryogenic energy storage

Hệ thống lưu trữ năng lượng siêu lạnh / Nhiệt độ cực thấp

5
New cards

pumped hydroelectric storage

Thủy điện tích năng

6
New cards

actively receptive

Chủ động đón nhận / Tiếp thu một cách tích cực

7
New cards

eagerly attentive to

Hào hứng chú ý / Tập trung cao độ vào

8
New cards

opponents of expansion

Phe phản đối sự mở rộng / Dãy rào cản ngăn sự phát triển

9
New cards

in retreat

Đang trên đà rút lui / Thế yếu

10
New cards

constitute a powerful force

Tạo thành / Đóng vai trò là một lực lượng hùng mạnh

11
New cards

energy efficiency outstrips…

Hiệu suất năng lượng vượt xa / Bỏ xa…

12
New cards

negligible amount of heat

Lượng nhiệt không đáng kể / Tối thiểu

13
New cards

rival the system

Cạnh tranh ngang ngửa / Sánh ngang với hệ thống

14
New cards

sense of uniqueness

Ý thức về tính độc bản / Nhận thức sự đặc thù

15
New cards

striving for a distinctive mode

Nỗ lực hướng tới một phương thức tiếp cận biệt lập, đặc trưng

16
New cards

underground faith

Tín ngưỡng ngầm / Niềm tin bị đẩy vào bóng tối

17
New cards

countering the strength

Đối trọng / Kháng cự lại sức ảnh hưởng

18
New cards

established churches

Các giáo hội chính thống / Đã định hình vị thế

19
New cards

act of defiance against

Hành vi thách thức / Chống đối lại…

20
New cards

finance the town debt

Chi trả / Tái thiết lập nguồn tài chính cho khoản nợ của thị trấn

21
New cards

breathing spell

Khoảng nghỉ xả hơi / Giai đoạn tạm ngưng thở dốc

22
New cards

moratorium on arms shipments

Lệnh tạm dừng / Đình chỉ chuyển giao vũ khí

23
New cards

reevaluate their positions

Đánh giá / Định vị lại thế cờ của các bên

24
New cards

cross-cultural diversity

Sự đa dạng giữa các nền văn hóa

25
New cards

discredited by

Bị bác bỏ / Bị hạ thấp uy tín bởi…

26
New cards

cultural programming

Sự định hình / Mã hóa bởi các yếu tố văn hóa

27
New cards

overwhelmingly accounts for

Chiếm tỷ trọng / Giải thích cho đại đa số…

28
New cards

cross-population variance

Sự biến thiên / Khác biệt giữa các quần thể dân cư

29
New cards

male establishment

Giới quyền lực nam giới / Hệ thống thống trị của nam giới

30
New cards

compensating involvement

Sự dấn thân mang tính bù đắp / Lấp đầy khoảng trống

31
New cards

inoffensive to

An toàn / Không gây mất lòng hay chướng mắt…

32
New cards

prevailing kindliness

Sắc thái nhân từ / Ấm áp chủ đạo

33
New cards

marred by

Bị vấy bẩn / Bị làm hỏng, che mờ bởi…

34
New cards

flashes of savage irony

Những tia mỉa mai, châm biếm cay đắng bộc phát

35
New cards

bespeak the dichotomous character

Bộc lộ / Nói lên bản tính đầy mâu thuẫn, song trùng

36
New cards

so clumsy as to be ludicous

Vụng về đến mức lố bịch / Hài hước

37
New cards

avoid standing trial for treason

Né tránh việc bị đưa ra xét xử về tội phản quốc

38
New cards

faking symptoms

Giả mạo / Làm giả các triệu chứng

39
New cards

perennial questions

Những câu hỏi mang tính muôn đời / Trường tồn cùng thời gian

40
New cards

consistently structure the study

Định hình một cách nhất quán quá trình nghiên cứu

41
New cards

ephemeral questions

Những thắc mắc mang tính nhất thời / Nhất thì

42
New cards

have their day

Có thời hoàng kim / Nổi lên một dạo

43
New cards

pass into oblivion

Chìm sâu vào quên lãn