The economist ( 1 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

50 first words

Last updated 11:25 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

Preparation deficits

Thiếu hụt kiến thức nền tảng

2
New cards

First-year undergraduates

Sinh viên năm nhất bậc đại học

3
New cards

Calculus course

Khóa học giải tích

4
New cards

Middle-school mathematics

Toán bậc trung học cơ sở

5
New cards

Post-secondary education

Giáo dục sau trung học

6
New cards

University admissions practices

Chính sách tuyển sinh đại học

7
New cards

Gobsmacking report

Báo cáo gây sửng sốt

8
New cards

High-school level

Trình độ trung học phổ thông

9
New cards

Lagging students

Những học sinh, sinh viên học chậm

10
New cards

Literacy

Năng lực đọc viết

11
New cards

Numeracy

Năng lực toán học

12
New cards

Long-running dismay

Sự thất vọng kéo dài

13
New cards

Be incapable of

Không có khả năng làm gì

14
New cards

Complex prose

Văn xuôi phức tạp

15
New cards

Sustained attention

Khả năng tập trung kéo dài

16
New cards

Ivory towers

Giới học thuật, tháp ngà học thuật

17
New cards

Back up anecdotes

Củng cố các giai thoại bằng bằng chứng

18
New cards

Broad-based data

Dữ liệu trên diện rộng

19
New cards

Standardised exams

Các kỳ thi chuẩn hóa

20
New cards

Raise the alarm

Gióng lên hồi chuông cảnh báo

21
New cards

Global trends

Xu hướng toàn cầu

22
New cards

Need not fly completely blind

Không cần phải hoàn toàn mò mẫm

23
New cards

Wring insight from

Rút ra hiểu biết từ

24
New cards

Survey of Adult Skills

Khảo sát Kỹ năng Người trưởng thành

25
New cards

Gauge

Đánh giá, đo lường

26
New cards

Thrive in the real world

Thành công trong thế giới thực

27
New cards

Make sense of

Hiểu được, diễn giải được

28
New cards

Draw sound conclusions

Đưa ra kết luận xác đáng

29
New cards

Level of acuity

Mức độ năng lực, trình độ nhận thức

30
New cards

Rich-world pupil

Học sinh ở các nước phát triển

31
New cards

Tertiary education

Giáo dục bậc cao (cao đẳng, đại học)

32
New cards

Enrolled in

Theo học tại

33
New cards

Strike a share

Chiếm một tỷ lệ đáng chú ý

34
New cards

Perform abysmally

Thể hiện cực kỳ kém

35
New cards

Notch up a score

Đạt được một mức điểm

36
New cards

Primary-school level

Trình độ tiểu học

37
New cards

Individual-country level

Cấp độ từng quốc gia

38
New cards

Vary widely

Khác nhau đáng kể

39
New cards

Reasonably sanguine

Khá lạc quan

40
New cards

Public disdain

Sự coi thường của công chúng

41
New cards

Inherit problems

Kế thừa những vấn đề tồn đọng

42
New cards

Overestimate the impact

Đánh giá quá cao tác động

43
New cards

School closures

Việc đóng cửa trường học

44
New cards

Rota systems

Hệ thống học luân phiên

45
New cards

Quarantines

Các đợt cách ly

46
New cards

Disrupt lessons

Làm gián đoạn việc học

47
New cards

Reference test

Bài kiểm tra chuẩn tham chiếu

48
New cards

Edge down

Giảm dần từng chút một

49
New cards

Drift the same way

Diễn biến theo cùng xu hướng

50
New cards

A swathe of countries

Một loạt quốc gia

51
New cards

Hotly debated

Gây tranh cãi gay gắt

52
New cards

Water down

Làm suy yếu, hạ thấp tiêu chuẩn

53
New cards