1/52
50 first words
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Preparation deficits
Thiếu hụt kiến thức nền tảng
First-year undergraduates
Sinh viên năm nhất bậc đại học
Calculus course
Khóa học giải tích
Middle-school mathematics
Toán bậc trung học cơ sở
Post-secondary education
Giáo dục sau trung học
University admissions practices
Chính sách tuyển sinh đại học
Gobsmacking report
Báo cáo gây sửng sốt
High-school level
Trình độ trung học phổ thông
Lagging students
Những học sinh, sinh viên học chậm
Literacy
Năng lực đọc viết
Numeracy
Năng lực toán học
Long-running dismay
Sự thất vọng kéo dài
Be incapable of
Không có khả năng làm gì
Complex prose
Văn xuôi phức tạp
Sustained attention
Khả năng tập trung kéo dài
Ivory towers
Giới học thuật, tháp ngà học thuật
Back up anecdotes
Củng cố các giai thoại bằng bằng chứng
Broad-based data
Dữ liệu trên diện rộng
Standardised exams
Các kỳ thi chuẩn hóa
Raise the alarm
Gióng lên hồi chuông cảnh báo
Global trends
Xu hướng toàn cầu
Need not fly completely blind
Không cần phải hoàn toàn mò mẫm
Wring insight from
Rút ra hiểu biết từ
Survey of Adult Skills
Khảo sát Kỹ năng Người trưởng thành
Gauge
Đánh giá, đo lường
Thrive in the real world
Thành công trong thế giới thực
Make sense of
Hiểu được, diễn giải được
Draw sound conclusions
Đưa ra kết luận xác đáng
Level of acuity
Mức độ năng lực, trình độ nhận thức
Rich-world pupil
Học sinh ở các nước phát triển
Tertiary education
Giáo dục bậc cao (cao đẳng, đại học)
Enrolled in
Theo học tại
Strike a share
Chiếm một tỷ lệ đáng chú ý
Perform abysmally
Thể hiện cực kỳ kém
Notch up a score
Đạt được một mức điểm
Primary-school level
Trình độ tiểu học
Individual-country level
Cấp độ từng quốc gia
Vary widely
Khác nhau đáng kể
Reasonably sanguine
Khá lạc quan
Public disdain
Sự coi thường của công chúng
Inherit problems
Kế thừa những vấn đề tồn đọng
Overestimate the impact
Đánh giá quá cao tác động
School closures
Việc đóng cửa trường học
Rota systems
Hệ thống học luân phiên
Quarantines
Các đợt cách ly
Disrupt lessons
Làm gián đoạn việc học
Reference test
Bài kiểm tra chuẩn tham chiếu
Edge down
Giảm dần từng chút một
Drift the same way
Diễn biến theo cùng xu hướng
A swathe of countries
Một loạt quốc gia
Hotly debated
Gây tranh cãi gay gắt
Water down
Làm suy yếu, hạ thấp tiêu chuẩn