1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lean meat
thịt nạc ít mỡ
nutritious
giàu dinh dưỡng
sugary drinks
những đồ uống nhiều đường
treat
món ăn yêu thích để tự thưởng, đồ ăn "xả"
energized
cảm thấy tràn đầy năng lượng
unwind
thư giãn, nghỉ ngơi sau một ngày bận rộn
tasty
ngon miệng, hấp dẫn
experiment with
thử nghiệm, thử làm điều gì mới mẻ
bring sb closer
làm cho ai đó thân thiết hơn
independent
độc lập, tự chủ
catch up with friends
gặp bạn để trò chuyện, cập nhật cuộc sống
local eatery
quán ăn địa phương
reasonably priced
giá cả hợp lý
take a break from
tạm nghỉ, tạm rời khỏi điều gì
variety in flavor
sự đa dạng về hương vị
seasonal ingredient
nguyên liệu theo mùa, tươi mới
home-cooked meals
bữa ăn nấu tại nhà
processed
đã qua chế biến (thường không tốt cho sức khỏe)
high in fat
chứa nhiều chất béo
stay focused
giữ được sự tập trung
grab sth
ăn nhanh, lấy vội (thường là bữa sáng đơn giản)
keep sb going
giúp ai đó có đủ năng lượng để tiếp tục hoạt động
set a positive tone
tạo tinh thần tích cực từ đầu ngày
stable
ổn định, không dao động
international cuisine
ẩm thực quốc tế
be into
thích thú, đam mê điều gì
flavorful
đậm đà, nhiều hương vị
make an effort to
cố gắng làm điều gì đó
be mindful of
chú ý, cẩn trọng với điều gì
food label
nhãn thực phẩm
artificial additive
chất phụ gia nhân tạo
follow a strict diet
theo chế độ ăn nghiêm ngặt
moderation
sự điều độ, chừng mực
physical health
sức khỏe thể chất
mental health
sức khỏe tinh thần
ready-made meal
bữa ăn chế biến sẵn, tiện lợi
high-calorie snacks
đồ ăn vặt giàu năng lượng
nutrients
các chất dinh dưỡng
increase the risk of
làm tăng nguy cơ
health issues
các vấn đề liên quan đến sức khỏe
qualified expert
chuyên gia có chuyên môn, được đào tạo bài bản
nutritionist
chuyên gia dinh dưỡng
accurate
chính xác
up-to-date information
thông tin cập nhật, mới nhất
misconception
quan niệm sai lầm
balanced diet
chế độ ăn cân bằng
get actively involved
tham gia một cách chủ động
strengthen family bond(s)
củng cố mối liên kết gia đình
give (sb) a sense of pride
mang lại cảm giác tự hào cho ai đó
positive attitude towards (sth)
thái độ tích cực đối với điều gì đó
in the long run
về lâu dài
challenge
thử thách
healthy diet
chế độ ăn lành mạnh
long-term benefit
lợi ích lâu dài
keep one's body fit
giữ cơ thể cân đối
whole grain
ngũ cốc nguyên hạt
obesity
béo phì
reduce the risk of
giảm nguy cơ
diabetes
bệnh tiểu đường
self-control
sự tự kiểm soát
discipline
tính kỷ luật
temptation
sự cám dỗ
prepare nutritious meal
chuẩn bị bữa ăn bổ dưỡng
stay on track
giữ đúng hướng; không bị lệch mục tiêu
shape one's habit
hình thành thói quen của ai đó
affect
ảnh hưởng
practical lessons
bài học thực tiễn
lifelong well-being
sức khỏe và hạnh phúc lâu dài
affordable
phải chăng, hợp túi tiền
dine
ăn tối (thường ở nhà hàng trang trọng)
takeout
đồ ăn mang về
make a big difference
tạo ra sự khác biệt lớn
delivery
dịch vụ giao hàng
sense of control
cảm giác làm chủ
recipe
công thức nấu ăn
strengthen one's connection with
tăng cường mối quan hệ với ai đó
convenience food
đồ ăn nhanh, thức ăn tiện lợi
available
có sẵn, dễ tiếp cận
learn by example
học qua việc quan sát người khác
school curriculum
chương trình học
encourage
khuyến khích
handle daily responsibility
tự xoay xở, đảm đương các trách nhiệm hằng ngày