Word Formation TỦ 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:31 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

sensibility

(n) sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ

2
New cards

sensitive

(adj) nhạy cảm, dễ bị tổn thương

3
New cards

sensively

(adv) một cách nhạy cảm

4
New cards

sensitivity

(n) tính nhạy cảm, độ nhạy

5
New cards

hypersensitive

(adj) quá nhạy cảm

6
New cards

senseless

(adj) bất tỉnh, vô nghĩa, điên rồ

7
New cards

senselessly

(adv) một cách vô nghĩa, điên rồ

8
New cards

nonsensical

(adj) vô lý, ngớ ngẩn

9
New cards

sight

(n) thị giác, tầm nhìn, cảnh tượng

10
New cards

insight

(n) sự thấu suốt, cái nhìn sâu sắc

11
New cards

insightful

(adj) sâu sắc, sáng suốt

12
New cards

insightfully

(adv) một cách sâu sắc

13
New cards

eyesight

(n) thị lực

14
New cards

oversight

(n) sự sơ suất, sự giám sát

15
New cards

short-sighted

(adj) cận thị, tầm nhìn ngắn hạn

16
New cards

long-sighted

(adj) viễn thị, nhìn xa trông rộng

17
New cards

unsightly

(adj) khó coi, mất thẩm mỹ

18
New cards

stable

(adj) ổn định

19
New cards

stability

(n) sự ổn định

20
New cards

instability

(n) sự bất ổn

21
New cards

stabilise

(v) làm cho ổn định

22
New cards

stabilisation

(n) sự ổn định hóa

23
New cards

destabilise

(v) làm mất ổn định

24
New cards

destabilisation

(n) sự làm mất ổn định

25
New cards

steady

(adj) vững vàng, đều đặn

26
New cards

steadily

(adv) một cách đều đặn, vững chắc

27
New cards

unsteady

(adj) không vững, lảo đảo

28
New cards

unsteadily

(adv) một cách lảo đảo

29
New cards

steadfast

(adj) kiên định, trước sau như một

30
New cards

steadfastly

(adv) một cách kiên định

31
New cards

sympathy

(n) sự thông cảm, đồng cảm

32
New cards

sympathise

(v) thông cảm, đồng tình

33
New cards

sympathetic

(adj) thông cảm, đồng cảm

34
New cards

sympathetically

(adv) một cách thông cảm

35
New cards

unsympathetic

(adj) không thông cảm, nhẫn tâm

36
New cards

unsympathetically

(adv) một cách nhẫn tâm, không thông cảm

37
New cards

prevent

(v) ngăn chặn

38
New cards

prevention

(n) sự ngăn chặn, phòng bệnh

39
New cards

preventive

(adj) có tính phòng ngừa

40
New cards

preventative

(adj) có tính phòng ngừa (biến thể)

41
New cards

preventable

(adj) có thể ngăn chặn được

42
New cards

unpreventable

(adj) không thể ngăn chặn được

43
New cards

produce

(v) sản xuất, tạo ra

44
New cards

producer

(n) nhà sản xuất

45
New cards

product

(n) sản phẩm

46
New cards

production

(n) sự sản xuất, sản lượng

47
New cards

productive

(adj) năng suất, hiệu quả

48
New cards

productively

(adv) một cách hiệu quả, có năng suất

49
New cards

productivity

(n) năng suất, hiệu suất làm việc

50
New cards

counterproductive

(adj) phản tác dụng

51
New cards

byproduct

(n) tác dụng phụ, sản phẩm phụ

52
New cards

value

(n/v) giá trị / định giá, coi trọng

53
New cards

valuable

(adj) có giá trị cao, quý báu

54
New cards

valuables

(n) đồ vật có giá trị, trang sức

55
New cards

invaluable

(adj) vô giá (cực kỳ giá trị)

56
New cards

invaluably

(adv) một cách vô giá

57
New cards

valueless

(adj) không có giá trị, vô giá trị

58
New cards

valuation

(n) sự định giá, đánh giá

59
New cards

evaluation

(n) sự đánh giá (chất lượng, kết quả)

60
New cards

evaluate

(v) đánh giá

61
New cards

zeal

(n) sự hăng hái, nhiệt huyết

62
New cards

zealous

(adj) hăng hái, sốt sắng

63
New cards

zealously

(adv) một cách hăng hái

64
New cards

zealot

(n) người cuồng tín