1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
keep fit / keep in shape
(verb): Giữ vóc dáng cân đối
work out
(phrasal verb): Tập thể dục / tập gym
workout
(noun): buổi tập
burn calories
(verb): Đốt cháy calo
put on weight / lose weight
(verb): Tăng cân / Giảm cân
go on a crash diet
(verb): Bắt đầu chế độ ăn kiêng ép cân ngặt nghèo
set a good example
(verb): Nêu gương tốt (về tập luyện/ăn uống)
schedule a run/workout with someone
(verb): Lên lịch / hẹn ai đó luyện tập
maintain / have a balanced diet
(verb): Có / duy trì chế độ ăn uống cân bằng
a sedentary lifestyle
(noun): Lối sống ít vận động
junk food
(noun): Đồ ăn nhanh
lead an active / healthy life
(verb): Sống một lối sống năng động / lành mạnh
get a sense of achievement
(verb): Có / đạt được cảm giác tự hào