1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Soulever (qqc) (v.)
to lift, to raise (nâng lên, nhấc lên, giơ lên)
Reprendre (qqc) = Recommencer (v.)
to restart, to resume (bắt đầu lại, tiếp tục lại sau khi nghỉ)
Ça ne peut pas faire de mal (expr.)
it can’t hurt (chẳng hại gì đâu, thử cũng không mất gì)
Bon, … (interj.)
well, right (nào, thôi được rồi, chà - từ đệm đầu câu)
Un poids (n. m.)
a weight (trọng lượng, quả tạ, gánh nặng)
La bonne résolution (n. f.)
the New Year’s resolution (mục tiêu/quyết tâm cho năm mới)
Faire de la musculation = La muscu
to do strength training (tập thể hình, tập tạ, tập gym)
Le footing (n. m.)
the jogging (việc chạy bộ thể dục)
Dès que + S + V (conj.)
as soon as (ngay khi mà…)
Étirer (qqc) (v.)
to stretch (kéo giãn cái gì đó ra)
Visualiser (qqc) (v.)
to visualize (hình dung, mường tượng, trực quan hóa)
Envisager de (faire qqc) (v.)
to consider, to contemplate (cân nhắc, dự tính làm gì)
Costaud / Costaude (adj. / fam.)
strong, sturdy (vạm vỡ, lực lưỡng, khỏe mạnh, cứng cáp)
Gnangnan (adj. / fam.)
sappy, cheesy (ủy mị, sến súa, nhạt nhẽo, bánh bèo)