1/127
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have access to
Có quyền truy cập vào
internet access
truy cập Internet
wheelchair access
lối đi cho người dùng xe lăn
break a habit
bỏ một thói quen
break with tradition
phá vỡ truyền thống
make the break (from)
rời bỏ hoàn toàn (tổ chức, công việc, v.v.)
take/have/need a break
nghỉ giải lao / cần nghỉ
a welcome break from
một sự tạm ngừng dễ chịu khỏi...
lunch break
bữa trà chiều
change from sth to
thay đổi từ... sang...
change sth into
biến đổi cái gì thành...
change sth for
đổi cái gì lấy...
change for the better/worse
thay đổi theo chiều hướng tốt/xấu
change your mind
thay đổi ý định
change the subject
đổi chủ đề
make a change
thực hiện một thay đổi
undergo a change
trải qua một sự thay đổi
set a clock
chỉnh giờ đồng hồ
watch the clock
xem giờ liên tục (chán nản, mong hết giờ)
against the clock
chạy đua với thời gian
around the clock
suốt ngày đêm
clockwise
theo chiều kim đồng hồ
clockwork
sự đều đặn như máy
date from
có niên đại từ
date back to
có từ thời
keep (sth) up to date
giữ cho cái gì được cập nhật
set/fix a date
ấn định một ngày
go on/make a date with sb
đi hẹn hò với ai
at a later/future date
vào một ngày sau
to date
cho đến nay
demand sth from sb
yêu cầu ai cái gì
meet/satisfy a demand
đáp ứng nhu cầu
make a demand
đưa ra yêu cầu
the demand for
nhu cầu đối với
in demand
được yêu cầu nhiều
on demand
ngay khi được yêu cầu
have/lack the energy to do
có/thiếu năng lượng để làm gì
put/throw your energy into
dồn sức vào việc gì
nuclear energy
năng lượng hạt nhân
source of energy
nguồn năng lượng
energy needs
nhu cầu năng lượng
energy crisis
khủng hoảng năng lượng
form an impression of
hình thành ấn tượng về
take/assume the form of
có hình dạng của / mang dạng...
fill in/out a form
điền vào mẫu đơn
in the form of
dưới hình thức...
in good/bad form
trong trạng thái tốt/xấu
application form
mẫu đơn xin
good (for sb) to do
tốt cho ai khi làm gì
a good deal
rất nhiều
a good many/few
rất nhiều / khá ít
good of sb to do
ai đó thật tốt khi làm gì
for sb's own good
vì lợi ích của ai
no good
không ích gì
it's no good doing
không có ích khi làm gì
know (sth) about
biết về điều gì
know sb/sth to be/do
biết ai/cái gì là/làm gì
know better
biết rõ hơn (để không làm sai)
get/come to know
dần dần biết đến
let sb know
cho ai biết
in the know
có thông tin nội bộ
know-how
kiến thức thực tế
lead sb into
dẫn ai vào (rắc rối, nguy hiểm,...)
lead the way
dẫn đường, dẫn đầu
lead the world
dẫn đầu thế giới
lead sb to do
dẫn dắt ai làm gì
take/hold the lead
giành/giữ vị trí dẫn đầu
follow sb's lead
theo gương ai
lead to/down/through
dẫn đến/xuống/qua
in the lead
đang dẫn đầu
link to
kết nối với
link sth/sb to/with
nối ai/cái gì với...
click on/follow a link
nhấp vào/liên kết theo
find/prove/establish a link between
tìm ra/chứng minh/xác lập mối liên hệ giữa
change/swap places with
đổi chỗ với ai
take the place of
thay thế vị trí của ai/cái gì
take sb's place
ngồi/chỗ của ai
put sth in(to) place
đặt cái gì vào đúng chỗ
in place of
thay cho
out of place
không đúng chỗ
place of work
nơi làm việc
no place for
không phải chỗ cho...
the process of
quá trình của
in the process of doing
đang trong quá trình làm
peace process
quá trình hòa bình
a process of elimination
quá trình loại trừ
serve a purpose
đáp ứng một mục đích
the purpose of doing
mục đích của việc làm gì
sb's purpose in doing
mục đích của ai khi làm gì
a sense of purpose
cảm giác có mục tiêu
on purpose
cố ý
escape from reality
trốn tránh thực tại
face (up to) reality
đối mặt với thực tế
become a reality
trở thành hiện thực
in reality
trong thực tế
virtual reality
thực tế ảo
reality TV
truyền hình thực tế
a tool for (doing)
công cụ để làm gì
a tool of
công cụ của
toolbar
thanh công cụ