band 3, 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:58 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards
sparen
tiết kiệm
2
New cards
Parkplatz
bãi đỗ xe
3
New cards
Sonderangebot
ưu đãi đặc biệt
4
New cards
rund
khoảng / xấp xỉ
5
New cards
wenig
ít
6
New cards
spontan
đột xuất / tự phát
7
New cards
Führung
chuyến tham quan có hướng dẫn
8
New cards
direkt
trực tiếp
9
New cards
live
trực tiếp
10
New cards
erleben
trải nghiệm
11
New cards
schauen
xem / nhìn
12
New cards
starten
bắt đầu / khởi hành
13
New cards
Einzel
đơn lẻ
14
New cards
Terminal
nhà ga
15
New cards
Ebene
tầng
16
New cards
entwickelt
phát triển
17
New cards
jeweils
mỗi / tương ứng
18
New cards
verschieden
khác nhau
19
New cards
Beispielsätze
các câu ví dụ
20
New cards
üben
luyện tập
21
New cards
blättern
lật trang
22
New cards
Verwandten
người thân / họ hàng
23
New cards
gemeinsam
cùng nhau
24
New cards
schönsten
đẹp nhất
25
New cards
Sachen
đồ đạc / những thứ
26
New cards
anziehen
mặc vào
27
New cards
bestellen
đặt hàng / gọi món
28
New cards
Sammelbestellung
đơn đặt hàng chung
29
New cards
sofort
ngay lập tức
30
New cards
Rabatt
giảm giá / chiết khấu
31
New cards
gesamte
toàn bộ
32
New cards
Rechnung
hóa đơn
33
New cards
zahlen
trả tiền / thanh toán
34
New cards
packen
xếp đồ / đóng hành lý
35
New cards
extragünstig
cực kỳ rẻ
36
New cards
Reisebüro
đại lý du lịch
37
New cards
Reisebuchungsportal
cổng đặt chuyến du lịch
38
New cards
kurzem
gần đây
39
New cards
internationaler
quốc tế
40
New cards
getestet
đã được kiểm tra
41
New cards
lässt
để / cho phép
42
New cards
umgerechnet
đã quy đổi
43
New cards
Flieger
máy bay
44
New cards
Förderkurse
các khóa học hỗ trợ
45
New cards
angeboten
được cung cấp
46
New cards
dafür
cho việc đó
47
New cards
bereits
đã / đã rồi
48
New cards
Projekte
dự án
49
New cards
selbst
tự mình
50
New cards
organisieren
tổ chức
51
New cards
52
New cards
gruseln
sợ hãi / rùng mình
53
New cards
beiden
cả hai
54
New cards
musizieren
chơi nhạc
55
New cards
stören
làm phiền
56
New cards
erklärt
giải thích
57
New cards
läuft
chạy / diễn ra
58
New cards
selten
hiếm khi
59
New cards
gleichzeitig
đồng thời
60
New cards
backen
nướng / làm bánh
61
New cards
passen
phù hợp
62
New cards
Schwierigkeiten
khó khăn
63
New cards
Familienmitglieder
các thành viên gia đình
64
New cards
ruhig
yên tĩnh / bình tĩnh
65
New cards
bleiben
ở lại
66
New cards
anderen
những người khác
67
New cards
früher
trước đây / sớm hơn
68
New cards
später
sau này / muộn hơn
69
New cards
verreisen
đi du lịch
70
New cards
lösen
giải quyết
71
New cards
gleich
giống nhau / ngay