Học: CAM 9-TEST1-R1-WILLIAM HENRY PERKIN | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:25 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

synthetic dye (n)

thuốc nhuộm tổng hợp

2
New cards

curiosity (n)

sự tò mò

3
New cards

stumble upon (v)

tình cờ phát hiện / bắt gặp

4
New cards

run-down (adj)

xuống cấp, tồi tàn; mệt mỏi, kiệt sức

5
New cards

functional (adj)

useful hoạt động được

6
New cards

solidify (v)

củng cố, làm vững chắc

7
New cards

enthusiasm (n)

sự nhiệt tình, hăng hái

8
New cards

immersed in (adj/phrase)

đắm chìm trong, say mê với

9
New cards

devotion (n)

sự tận tâm, cống hiến

10
New cards

perceive (v)

recognize, identify

11
New cards

lecture (n/v)

bài giảng; giảng bài

12
New cards

eminent (adj)

lỗi lạc, xuất chúng

13
New cards

prominent (adj)

nổi bật, quan trọng

14
New cards

institution (n)

tổ chức; cơ quan; học viện

15
New cards

enrolment (n)

sự ghi danh, nhập học

16
New cards

noted (adj)

nổi tiếng

17
New cards

gift (n)

tài năng

18
New cards

catch sb's attention (phrase)

thu hút sự chú ý của ai

19
New cards

breakthrough (n)

bước đột phá

20
New cards

fortune (n)

rich, vận may

21
New cards

quinine (n)

chất dùng để điều trị sốt rét

22
New cards

viable (adj)

có thể thực hiện được

23
New cards

malaria (n)

bệnh sốt rét

24
New cards

derived from (phrase)

được chiết xuất

25
New cards

bark (n)

vỏ cây

26
New cards

native to (adj/phrase)

có nguồn gốc bản địa ở

27
New cards

surpass (v)

exceed, vượt qua

28
New cards

desirability (n)

đáng mong muốn

29
New cards

synthetic substitute (n)

chất thay thế tổng hợp

30
New cards

take up the challenge (phrase)

chấp nhận thử thách

31
New cards

attempt (v)

cố gắng, thử

32
New cards

coal tar (n)

nhựa than đá

33
New cards

mysterious (adj)

bí ẩn, thần bí

34
New cards

sludge (n)

bùn đặc

35
New cards

incorporate (v)

kết hợp

36
New cards

solution (n)

dung dịch

37
New cards

favour (v/n)

ủng hộ, ưu ái; sự ủng hộ

38
New cards

chance favours only the prepared mind (proverb)

cơ hội chỉ đến với những người có sự chuẩn bị

39
New cards

textile (n)

Ngành dệt may, vải

40
New cards

fabric (n)

vải, chất liệu vải

41
New cards

excretion (n)

sự bài tiết, chất bài tiết

42
New cards

mucus (n)

chất nhầy

43
New cards

outrageously (adv)

quá đáng, cực kỳ, một cách thái quá

44
New cards

indeed (adv)

thực sự, quả thật

45
New cards

extract sth from sth (v)

chiết xuất / lấy cái gì từ cái gì

46
New cards

muddy in hue (phrase)

có màu sắc đục

47
New cards

fade (v)

phai màu, nhạt dần

48
New cards

backdrop (n)

phông nền; bối cảnh

49
New cards

grasp (v/n)

understand

50
New cards

lose no time in patenting (phrase)

không chần chừ trong việc đăng ký bằng sáng chế

51
New cards

mauve (n/adj)

màu hoa cà, màu tím nhạt

52
New cards

assure (v)

đảm bảo, cam đoan

53
New cards

fierce objection (n)

sự phản đối gay gắt

54
New cards

give birth to (phrase)

sinh ra; tạo ra

55
New cards

utilise (v)

use, sử dụng

56
New cards

Empress (n)

queen,nữ hoàng,

57
New cards

flatter (v)

tâng bốc; làm ai vui vì được khen

58
New cards

shade (n)

sắc độ

59
New cards

not to be outdone (phrase)

không chịu thua / không muốn bị vượt qua

60
New cards

gown (n)

áo choàng; váy dài

61
New cards

bold (adj)

táo bạo; nổi bật

62
New cards

clamour for (v)

kêu gọi / đòi hỏi mạnh mẽ

63
New cards

merely (adv)

only

64
New cards

vital (adj)

very important

65
New cards

stain (n/v)

vết bẩn; làm ố, nhuộm màu

66
New cards

invisible (adj)

vô hình, không thể nhìn thấy

67
New cards

crucial (adj)

quan trọng, then chốt

68
New cards

pleasing to (adj/phrase)

làm hài lòng, dễ chịu đối với