5000 Ielts (251-300)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

antechamber

phòng ngoài

2
New cards

antedate

đề ngày trước ngày thực

<p>đề ngày trước ngày thực</p>
3
New cards

antemundane

trước lúc khai thiên lập địa

<p>trước lúc khai thiên lập địa</p>
4
New cards

antenatal

trước khi sinh, trước khi đẻ

<p>trước khi sinh, trước khi đẻ</p>
5
New cards

anterior

trước

6
New cards

anteroom

phòng chờ, phòng ngoài, phòng khách

<p>phòng chờ, phòng ngoài, phòng khách</p>
7
New cards

anthropology

nhân chủng học

<p>nhân chủng học</p>
8
New cards

anthropomorphous

giống hình người

<p>giống hình người</p>
9
New cards

antic

trò hề, trò cười

<p>trò hề, trò cười</p>
10
New cards

Antichrist

kẻ thù của Giê xu

<p>kẻ thù của Giê xu</p>
11
New cards

anticlimax

sụt giảm (từ từ hoặc đột ngột)

<p>sụt giảm (từ từ hoặc đột ngột)</p>
12
New cards

anticyclone

vùng xoáy nghịch (khí tượng)

<p>vùng xoáy nghịch (khí tượng)</p>
13
New cards

antidote

thuốc giải độc

<p>thuốc giải độc</p>
14
New cards

antilogy

ý nghĩa mâu thuẫn

<p>ý nghĩa mâu thuẫn</p>
15
New cards

antipathic

có ác cảm

<p>có ác cảm</p>
16
New cards

antiphon

bài thánh ca

<p>bài thánh ca</p>
17
New cards

antiphony

bài thánh ca

<p>bài thánh ca</p>
18
New cards

antiquary

nhà khảo cổ, người sưu tầm đồ cổ

<p>nhà khảo cổ, người sưu tầm đồ cổ</p>
19
New cards

antiquate

làm cho thành cổ, làm cho không hợp thời

<p>làm cho thành cổ, làm cho không hợp thời</p>
20
New cards

antiquated

cổ xưa

<p>cổ xưa</p>
21
New cards

antique

cổ

<p>cổ</p>
22
New cards

antiseptic

chất khử trùng

<p>chất khử trùng</p>
23
New cards

anti-slavery

sự chống chế độ nô lệ

<p>sự chống chế độ nô lệ</p>
24
New cards

antispasmodic

thuốc chống co thắt

25
New cards

antitoxin

chất kháng độc

<p>chất kháng độc</p>
26
New cards

anxious

lo âu, lo lắng

<p>lo âu, lo lắng</p>
27
New cards

apathy

lãnh đạm, thờ ơ

<p>lãnh đạm, thờ ơ</p>
28
New cards

apex

đỉnh, chóp, ngọn

<p>đỉnh, chóp, ngọn</p>
29
New cards

aphorism

cách ngôn (câu nói ngắn gọn, súc tích)

<p>cách ngôn (câu nói ngắn gọn, súc tích)</p>
30
New cards

apiary

nhà nuôi ong

31
New cards

apogee

điểm xa nhất, viễn điểm

<p>điểm xa nhất, viễn điểm</p>
32
New cards

apology

lời xin lỗi

<p>lời xin lỗi</p>
33
New cards

apostasy

sự bỏ đạo, sự bỏ đảng

<p>sự bỏ đạo, sự bỏ đảng</p>
34
New cards

apostate

bỏ đạo, bỏ đảng

<p>bỏ đạo, bỏ đảng</p>
35
New cards

apostle

tông đồ

<p>tông đồ</p>
36
New cards

apothecary

người bào chế (thuốc)

<p>người bào chế (thuốc)</p>
37
New cards

apotheosis

sự tôn sùng, sự sùng bái

<p>sự tôn sùng, sự sùng bái</p>
38
New cards

appal

làm kinh hoàng, làm kinh sợ

<p>làm kinh hoàng, làm kinh sợ</p>
39
New cards

apparatus

thiết bị, máy móc, bộ máy

40
New cards

apparition

ma quỷ

<p>ma quỷ</p>
41
New cards

appease

khuyên giải, an ủi, dỗ dành

42
New cards

appellate

(thuộc) chống án, (thuộc) kháng án

<p>(thuộc) chống án, (thuộc) kháng án</p>
43
New cards

appellation

tên gọi, danh hiệu

<p>tên gọi, danh hiệu</p>
44
New cards

append

treo vào, buộc vào, gắn vào

45
New cards

appertain

thuộc về, của

<p>thuộc về, của</p>
46
New cards

applause

Sự tán thành, sự hoan nghênh, vỗ tay

<p>Sự tán thành, sự hoan nghênh, vỗ tay</p>
47
New cards

apportion

Chia phần, phân chia

<p>Chia phần, phân chia</p>
48
New cards

apposite

thích hợp, thích đáng

<p>thích hợp, thích đáng</p>
49
New cards

apposition

sự ghép vào, sự áp đặt vào

<p>sự ghép vào, sự áp đặt vào</p>
50
New cards

appraise

đánh giá, định giá

<p>đánh giá, định giá</p>