1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
recipe (n.)
công thức nấu ăn
ingredient (n.)
nguyên liệu
beat (v.)
đánh (trứng, kem…)
chop (v.)
chặt / thái nhỏ / băm
garnish (v.)
trang trí món ăn
grill (v.)
nướng (bằng vỉ)
heat (v.)
đun nóng / làm nóng
marinate (v.)
ướp gia vị
peel (v.)
gọt vỏ / bóc vỏ
poach (v.)
chần / kho rim
roast (v.)
quay / nướng (trong lò)
slice (v.)
thái lát
stir (v.)
khuấy / đảo
toast (v.)
nướng (bánh mì)
counter (n.)
mặt bàn bếp / quầy
utensil (n.)
dụng cụ nhà bếp
barbecue (n.)
vỉ nướng ngoài trời / món nướng
blender (n.)
máy xay sinh tố
frying pan (n.)
chảo rán
wok (n.)
chảo lòng sâu
mixer (n.)
máy trộn / máy đánh trứng
lid (n.)
nắp / vung
mixing bowl (n.)
tô trộn / bát trộn
wooden spoon (n.)
thìa gỗ / muỗng gỗ
scale (n.)
cái cân
pinch (n.)
một nhúm (gia vị)
cupful (n.)
đầy một cốc
spoonful (n.)
đầy một thìa / muỗng