13. Cooking

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

recipe (n.)

công thức nấu ăn

2
New cards

ingredient (n.)

nguyên liệu

3
New cards

beat (v.)

đánh (trứng, kem…)

4
New cards

chop (v.)

chặt / thái nhỏ / băm

5
New cards

garnish (v.)

trang trí món ăn

6
New cards

grill (v.)

nướng (bằng vỉ)

7
New cards

heat (v.)

đun nóng / làm nóng

8
New cards

marinate (v.)

ướp gia vị

9
New cards

peel (v.)

gọt vỏ / bóc vỏ

10
New cards

poach (v.)

chần / kho rim

11
New cards

roast (v.)

quay / nướng (trong lò)

12
New cards

slice (v.)

thái lát

13
New cards

stir (v.)

khuấy / đảo

14
New cards

toast (v.)

nướng (bánh mì)

15
New cards

counter (n.)

mặt bàn bếp / quầy

16
New cards

utensil (n.)

dụng cụ nhà bếp

17
New cards

barbecue (n.)

vỉ nướng ngoài trời / món nướng

18
New cards

blender (n.)

máy xay sinh tố

19
New cards

frying pan (n.)

chảo rán

20
New cards

wok (n.)

chảo lòng sâu

21
New cards

mixer (n.)

máy trộn / máy đánh trứng

22
New cards

lid (n.)

nắp / vung

23
New cards

mixing bowl (n.)

tô trộn / bát trộn

24
New cards

wooden spoon (n.)

thìa gỗ / muỗng gỗ

25
New cards

scale (n.)

cái cân

26
New cards

pinch (n.)

một nhúm (gia vị)

27
New cards

cupful (n.)

đầy một cốc

28
New cards

spoonful (n.)

đầy một thìa / muỗng