TOEIC ETS TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/187

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:15 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

188 Terms

1
New cards

tie up

  • Buộc chặt: Tie up the trash bag before taking it out.

  • Bận rộn: I am tied up in a meeting right now.

  • Đình trệ: The accident tied up traffic for hours.

2
New cards

Search through

Lục tìm: Khám xét, tìm kiếm mọi ngóc ngách để tìm một vật hoặc thông tin.

3
New cards

pour something into a glass

đổ gì đó vào cốc thủy tinh

4
New cards

hold a phone up to something

  • Giơ điện thoại sát vào: Đưa điện thoại lại gần một bề mặt hoặc một vật thể.

5
New cards

wooden crate

  • Thùng gỗ: Loại hộp lớn làm bằng các thanh gỗ đóng thưa, dùng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa nặng hoặc dễ vỡ.

6
New cards

be filled with

Chứa đầy / Tràn ngập: Lấp đầy một không gian bằng vật chất hoặc lấp đầy tâm trí bằng cảm xúc.

7
New cards

put something into a bag

bỏ/cho cái gì đó vào trong túi.

8
New cards

Painting supplies

Dụng cụ sơn (cọ, lăn, sơn...).

9
New cards

Lay out

Bày biện, sắp xếp ra.

10
New cards
Windowsill
Bậu cửa sổ.
11
New cards
Can of paint
Lon sơn / thùng sơn.
12
New cards
Handle
Quai xách / tay cầm. (He's lifting a can of paint by its handle)
13
New cards
Step stool
Ghế bậc thang (ghế nhỏ có bậc).
14
New cards
Lay something down
đặt xuống (he's laying a brush down on a windownsill)
15
New cards
Path
Con đường nhỏ, lối đi.
16
New cards
Fallen branches
Những cành cây bị gãy rụng.
17
New cards
Lie across
Nằm ngang qua, chắn ngang. (A tree is lying across a grassy area).
18
New cards
Grassy area
Khu vực đầy cỏ, bãi cỏ.
19
New cards
Pool
(động từ): Đọng lại thành vũng (nước)
20
New cards
Cyclist
Người đi xe đạp.
21
New cards
the copier
máy in
22
New cards
nearby
gần đây
23
New cards
thereby
Bằng cách đó / Nhờ đó
24
New cards
Competent
có đủ khả năng, năng lực, hoặc thành thạo một công việc nào đó.
25
New cards
the company retreat
chuyến dã ngoại, kỳ nghỉ dưỡng của công ty
26
New cards
Some nails and a hammer
vài cây đinh và 1 cây búa
27
New cards
Thoughtful
nghĩa là chu đáo, ân cần, hoặc chín chắn, trầm ngâm.
28
New cards
winter coat
áo khoác đông
29
New cards
Dental checkup/appointment
lịch hẹn nha khoa
30
New cards
Borrow
Vay, mượn (thứ gì đó của ai). (if you don't have a pen, you can borrow mine)
31
New cards
the product demonstration
trình bày sản phẩm
32
New cards
database - cơ sở dữ liệu
33
New cards
closet - tủ quần áo, tủ âm tường hoặc buồng nhỏ để chứa đồ đạc.
34
New cards
In charge of - Chịu trách nhiệm, phụ trách, quản lý một công việc hoặc một nhóm người.
35
New cards
Blinds - Rèm sáo, rèm chớp
36
New cards
The construction crew - Đội ngũ thi công, tổ thợ xây dựng.
37
New cards
Ladder - Cái thang (loại có các bậc để trèo lên cao, thường di chuyển được).
38
New cards
look over - xem xét lại
39
New cards
get in touch with - liên lạc = contact
40
New cards
shredded cheeses - phô mai bào sợi
41
New cards
42
New cards
Incredible - Không thể tin được, tuyệt vời, xuất sắc.
43
New cards
Tennis match - Trận đấu quần vợt (tennis).
44
New cards
Be required to V - Bắt buộc phải làm gì, theo yêu cầu/quy định. (Advance payment is required to hold them)
45
New cards
the regional championship tournament - giải đấu vô địch khu vực
46
New cards
Fund-raising - Quyên góp tiền, gây quỹ (thường cho các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận).
47
New cards
Send out - Gửi đi, phát đi (cho nhiều người cùng lúc). (We need to send out the newsletter to all subscribers.)
48
New cards
The invitations - Những lời mời, thiệp mời.
49
New cards
Give away - Tặng miễn phí (quà tặng quảng cáo)
50
New cards
Extra charge - Chi phí phát sinh thêm, phụ phí.
51
New cards
Biodegradable - Có thể phân hủy sinh học (thân thiện với môi trường).Ví dụ: These paper cups are biodegradable.
52
New cards
Hand out - Phân phát (bằng tay).
53
New cards
Go ahead
Tiến hành làm luôn, bắt đầu làm việc gì đó. Ví dụ: If you are ready, go ahead and start the test.
54
New cards
Case
Thùng lớn, kiện hàng (chứa nhiều hộp nhỏ bên trong).
55
New cards
Be made from
Được làm từ...
56
New cards
Recycling Facility
Nhà máy/Cơ sở tái chế.
57
New cards
Get rid of
Vứt bỏ, tống khứ cái gì đi.Ví dụ: I need to get rid of these old clothes.
58
New cards
Put a house on the market
Rao bán nhà, đưa nhà lên thị trường bất động sản.Ví dụ: They are cleaning the garden before putting their house on the market.
59
New cards
Pickup service
Dịch vụ đến tận nơi lấy hàng/thu gom. Ví dụ: The hotel offers a free pickup service from the airport. (Khách sạn có dịch vụ đón tận nơi miễn phí từ sân bay.)
60
New cards
Dispose of
Xử lý, vứt bỏ (thường dùng cho rác thải hoặc đồ vật cần tiêu hủy đúng cách).
61
New cards
Business owner
Chủ doanh nghiệp.
62
New cards
Neighborhood
Khu vực lân cận.
63
New cards
Stop in
Ghé qua (trong thời gian ngắn).
64
New cards
Baked goods
Đồ nướng / Bánh ngọt.
65
New cards
Go out of business
Phá sản / Đóng cửa.
66
New cards
Up for lease
Đang được cho thuê.
67
New cards

Walk-in customer

khánh vãng lai

68
New cards
Release
Phát hành / Ra mắt.
69
New cards
Improvement
Sự cải tiến.
70
New cards
Stage
Giai đoạn / Màn chơi.
71
New cards
Double
check
72
New cards
Controller
Tay cầm điều khiển game.
73
New cards
Issue
Vấn đề / Sự cố.
74
New cards
Maintenance office
Văn phòng bảo trì.
75
New cards
Apartment complex
Khu chung cư.
76
New cards
Thermostat
Bộ điều khiển nhiệt độ.
77
New cards
Shut off
Tự động tắt / Ngắt nguồn.
78
New cards
Randomly
Thất thường / Ngẫu nhiên.
79
New cards
Below freezing
Dưới mức đóng băng.
80
New cards
Implement
Triển khai / Thực hiện.
81
New cards
Peer
training program
82
New cards
Shadow
Đi theo học việc.
83
New cards
Burden
Gánh nặng.
84
New cards
Videotape
Quay video / Ghi hình.
85
New cards
Expertise
Kiến thức chuyên môn.
86
New cards
Production line
Dây chuyền sản xuất.
87
New cards
Loan
Khoản vay ngân hàng.
88
New cards
Snowmobile
Xe trượt tuyết có động cơ.
89
New cards
Rent out
Cho thuê.
90
New cards
Potential investor
Nhà đầu tư tiềm năng.
91
New cards
Contribution
Sự đóng góp / Cống hiến.
92
New cards
Bicycle rack
Giá để xe đạp.
93
New cards
Downtown
Trung tâm thành phố.
94
New cards
Platform
Sân ga / Ga tàu.
95
New cards
Estimate
Bảng báo giá / Sự ước lượng.
96
New cards
Botanical garden
Vườn bách thảo.
97
New cards
Scroll
Cuộn màn hình.
98
New cards
Specialize in
Chuyên về / Chuyên môn về.
99
New cards
Makes and models
Các hãng và dòng xe (loại xe).
100
New cards
Automobile
Xe ô tô.