Kanji L11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:06 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

起こる

おこる xảy ra

2
New cards

起こす

おこす đánh thức, gây ra

3
New cards

歩く

あるく đi bộ

4
New cards

歩行

ほこう đi bộ (danh từ)

5
New cards

一歩

いっぽ một bước

6
New cards

乗る

のる lên (xe, tàu...)

7
New cards

乗せる

のせる cho lên, đặt lên

8
New cards

乗車

じょうしゃ lên xe

9
New cards

始める

はじめる bắt đầu (tha động từ)

10
New cards

始まる

はじまる bắt đầu (tự động từ)

11
New cards

終わる

おわる kết thúc (tự động từ)

12
New cards

終える

おえる kết thúc (tha động từ)

13
New cards

始終

しじゅう từ đầu đến cuối, luôn luôn

14
New cards

勉強

べんきょう nghiên cứu

15
New cards

勉学

べんがく học vấn, việc học

16
New cards

強い

つよい mạnh

17
New cards

あさ buổi sáng

18
New cards

今朝

けさ sáng nay

19
New cards

朝食

ちょうしょく bữa sáng

20
New cards

毎朝

まいあさ mỗi sáng

21
New cards

ひる ban ngày, buổi trưa

22
New cards

昼食

ちゅうしょく bữa trưa

23
New cards

昼間

ひるま ban ngày

24
New cards

よる

よる tối, đêm

25
New cards

夜道

よみち đường đêm

26
New cards

夜会

やかい dạ hội, buổi họp ban đêm

27
New cards

夜間

やかん ban đêm