1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起こる
おこる xảy ra
起こす
おこす đánh thức, gây ra
歩く
あるく đi bộ
歩行
ほこう đi bộ (danh từ)
一歩
いっぽ một bước
乗る
のる lên (xe, tàu...)
乗せる
のせる cho lên, đặt lên
乗車
じょうしゃ lên xe
始める
はじめる bắt đầu (tha động từ)
始まる
はじまる bắt đầu (tự động từ)
終わる
おわる kết thúc (tự động từ)
終える
おえる kết thúc (tha động từ)
始終
しじゅう từ đầu đến cuối, luôn luôn
勉強
べんきょう nghiên cứu
勉学
べんがく học vấn, việc học
強い
つよい mạnh
朝
あさ buổi sáng
今朝
けさ sáng nay
朝食
ちょうしょく bữa sáng
毎朝
まいあさ mỗi sáng
昼
ひる ban ngày, buổi trưa
昼食
ちゅうしょく bữa trưa
昼間
ひるま ban ngày
よる
よる tối, đêm
夜道
よみち đường đêm
夜会
やかい dạ hội, buổi họp ban đêm
夜間
やかん ban đêm