Cong Minh's Vocab Builder

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:56 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards
aberration
sự sai lệch, sự bất thường
2
New cards
acumen
sự sắc sảo, sự nhạy bén
3
New cards
anomaly
dị thường, điều bất thường
4
New cards
catalyst
chất xúc tác, nhân tố xúc tác
5
New cards
dichotomy
sự lưỡng phân, sự phân đôi rạch ròi
6
New cards
disparity
sự chênh lệch, sự bất đồng
7
New cards
ephemeral
phù du, ngắn ngủi, chóng tàn
8
New cards
exacerbate
làm trầm trọng thêm
9
New cards
imperative
cấp bách, mệnh lệnh, bắt buộc
10
New cards
juxtaposition
sự đặt cạnh nhau để so sánh
11
New cards
paradigm
hệ hình, mô hình, mẫu
12
New cards
plausibility
tính hợp lý, tính đáng tin
13
New cards
premise
tiền đề
14
New cards
proliferation
sự sinh sôi nảy nở, sự gia tăng nhanh chóng
15
New cards
repercussion
hậu quả, sự tác động trở lại
16
New cards
salient
nổi bật, đáng chú ý
17
New cards
scrutiny
sự xem xét kỹ lưỡng, sự soi mói
18
New cards
ubiquitous
có mặt ở khắp mọi nơi, phổ biến
19
New cards
utilitarian
thiết thực, thực dụng
20
New cards
vicissitude
sự thăng trầm, sự biến đổi
21
New cards
audacious
táo bạo, liều lĩnh
22
New cards
benevolent
nhân từ, rộng lượng
23
New cards
clandestine
bí mật, lén lút
24
New cards
complacent
tự mãn, thỏa mãn với bản thân
25
New cards
conscientious
tận tâm, chu đáo, có lương tâm
26
New cards
eloquent
có tài hùng biện, diễn cảm
27
New cards
fastidious
khó tính, tỉ mỉ, câu nệ
28
New cards
gregarious
thích giao du, hướng ngoại, sống bầy đàn
29
New cards
impediment
trở ngại, vật cản
30
New cards
indefatigable
không mệt mỏi, bền bỉ
31
New cards
ingenious
khéo léo, tài tình, mưu trí
32
New cards
lucid
rõ ràng, minh mẫn, dễ hiểu
33
New cards
meticulous
tỉ mỉ, kỹ càng đến từng chi tiết
34
New cards
ostentatious
phô trương, khoe khoang
35
New cards
pragmatic
thực tế, thực dụng
36
New cards
resilient
kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh
37
New cards
scrupulous
tỉ mỉ, cẩn thận, tuân thủ đạo đức
38
New cards
taciturn
ít nói, trầm ngâm
39
New cards
tenacious
kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
40
New cards
volatile
dễ thay đổi, biến động thất thường
41
New cards
ameliorate
cải thiện, làm cho tốt hơn
42
New cards
assimilate
đồng hóa, tiếp thu
43
New cards
bolster
củng cố, tăng cường
44
New cards
curtail
cắt giảm, hạn chế
45
New cards
deliberate
có chủ tâm, thận trọng, cân nhắc
46
New cards
disseminate
phổ biến, truyền bá
47
New cards
elucidate
làm sáng tỏ, giải thích
48
New cards
engender
sinh ra, gây ra, tạo ra
49
New cards
facilitate
tạo điều kiện, làm cho thuận lợi
50
New cards
impair
làm suy yếu, làm hư hại
51
New cards
mitigate
giảm bớt, làm dịu bớt
52
New cards
obliterate
xóa sạch, phá hủy hoàn toàn
53
New cards
perpetuate
duy trì vĩnh viễn, làm cho kéo dài mãi
54
New cards
precipitate
thúc đẩy, làm xảy ra đột ngột
55
New cards
refute
bác bỏ, phủ nhận
56
New cards
substantiate
chứng minh, chứng thực
57
New cards
supplant
thay thế, soán ngôi
58
New cards
undermine
làm suy yếu dần, phá hoại ngầm
59
New cards
vindicate
minh oan, chứng minh là đúng
60
New cards
waive
từ bỏ, khước từ
61
New cards
autonomy
quyền tự trị, sự tự chủ
62
New cards
coercion
sự ép buộc, sự cưỡng chế
63
New cards
consensus
sự đồng thuận, sự nhất trí
64
New cards
egalitarian
bình đẳng, theo chủ nghĩa bình quân
65
New cards
hegemony
quyền bá chủ, thế lực thống trị
66
New cards
ideology
hệ tư tưởng, tư tưởng
67
New cards
impunity
sự miễn phạt, sự thoát tội
68
New cards
infrastructure
cơ sở hạ tầng
69
New cards
marginalize
gạt ra bên lề xã hội, xem nhẹ
70
New cards
monopolize
độc quyền, chiếm giữ
71
New cards
normative
chuẩn mực, theo quy chuẩn
72
New cards
polarization
sự phân cực
73
New cards
pragmatism
chủ nghĩa thực dụng
74
New cards
predecessor
người tiền nhiệm, vật tiền nhiệm
75
New cards
proactive
chủ động
76
New cards
sanction
sự trừng phạt, sự phê chuẩn
77
New cards
sovereignty
chủ quyền
78
New cards
stratification
sự phân tầng
79
New cards
subsidy
tiền trợ cấp, sự trợ giá
80
New cards
vulnerability
tính dễ bị tổn thương, điểm yếu
81
New cards
ambivalence
sự mâu thuẫn nội tâm, cảm xúc trái chiều
82
New cards
cognitive
(thuộc) nhận thức
83
New cards
conviction
sự kết án, niềm tin vững chắc
84
New cards
cynicism
chủ nghĩa hoài nghi, tính hoài nghi
85
New cards
deduce
suy luận, suy ra
86
New cards
disillusionment
sự vỡ mộng, sự thất vọng
87
New cards
dogmatic
giáo điều, độc đoán
88
New cards
empathetic
đồng cảm, thấu cảm
89
New cards
equivocal
mơ hồ, nhập nhằng
90
New cards
fallacious
sai lầm, ngụy biện
91
New cards
incredulous
hoài nghi, ngờ vực
92
New cards
introspective
hướng nội, tự soi rọi bản thân
93
New cards
intuitive
trực giác, thuộc về trực giác
94
New cards
misconception
sự hiểu lầm, quan niệm sai lầm
95
New cards
pervasive
lan tràn khắp nơi, phổ biến
96
New cards
rationalize
hợp lý hóa, biện minh
97
New cards
retrospective
hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
98
New cards
skepticism
sự hoài nghi
99
New cards
subjective
chủ quan
100
New cards
tentative
ngập ngừng, tạm thời, chưa dứt khoát