1/18
Thẻ từ vựng khái niệm và thuật ngữ cốt lõi về kinh doanh xuất nhập khẩu, Incoterms, phương thức thanh toán quốc tế, quản trị chi phí và ứng dụng công nghệ chuỗi cung ứng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Incoterms
Tập quán thương mại quốc tế do Phòng thương mại quốc tế tại Paris ban hành lần đầu tiên vào năm 1936, nhằm phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro tổn thất hàng hóa giữa người bán và người mua. Tính đến nay Incoterms đã qua 8 lần sửa đổi.

Bảng phân chia chi phí theo Incoterms 2010
Bảng xác định 12 mục chi phí và rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu mà người bán hoặc người mua phải chi trả căn cứ theo từng điều kiện giao hàng cụ thể.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Sự thỏa thuận giữa các bên mua bán có trụ sở kinh doanh đăng ký ở các quốc gia khác nhau. Trong đó quy định bên bán phải cung cấp hàng hóa, chuyển giao chứng từ và quyền sở hữu hàng hóa, còn bên mua phải thanh toán tiền hàng và nhận hàng.
Điều kiện EXW (Ex Works)
Điều kiện giao hàng tại xưởng, trong đó người bán chịu trách nhiệm nhỏ nhất, giao hàng tại địa điểm kho hàng, nông trường, nhà máy hoặc đồn điền của người bán.
Điều kiện FAS (Free Alongside Ship)
Điều kiện giao hàng dọc mạn tàu. Điểm khác biệt so với điều kiện FOB là nghĩa vụ xếp hàng lên tàu thuộc về người mua và điểm phân chia rủi ro tổn thất nằm ở mạn tàu tại cảng đi.
Phương thức Chuyển tiền (T/T - Telegraphic Transfer)
Phương thức thanh toán trong đó người mua (nhập khẩu) đến ngân hàng của mình yêu cầu chuyển trực tiếp một số tiền sang tài khoản ngân hàng của người bán (xuất khẩu). Phí giao dịch T/T thường dao động từ 20 USD đến 50 USD.
Phương thức Thư tín dụng (L/C - Letter of Credit)
Cam kết bằng văn bản của ngân hàng người mua về việc thanh toán cho người bán, với điều kiện người bán giao hàng đúng hạn và xuất trình bộ chứng từ xuất khẩu hợp lệ, khớp 100 BASETYPEPERCENT với các yêu cầu trong L/C.
Phương thức Nhờ thu D/P (Documents against Payment)
Phương thức nhờ thu trả ngay, trong đó ngân hàng giữ bộ chứng từ và chỉ trao cho người mua khi người mua đã hoàn tất việc thanh toán tiền hàng cho ngân hàng.
Phương thức Nhờ thu D/A (Documents against Acceptance)
Phương thức nhờ thu trả chậm, trong đó người mua ký chấp nhận nợ trên hối phiếu cam kết thanh toán sau một thời hạn xác định thì mới được ngân hàng trao bộ chứng từ đi nhận hàng.
Phương thức Ghi sổ (Open Account)
Phương thức thanh toán mà người bán mở sổ sách kế toán ghi nợ, giao hàng và chứng từ trước, sau đó định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) người mua gom lại và thanh toán một lần.
Hối phiếu (Bill of Exchange - B/E)
Mệnh lệnh thanh toán bắt buộc do người bán ký phát đòi tiền người mua. Theo Luật Thống nhất về Hối phiếu 1930 (ULB 1930), hối phiếu phải được lập bằng văn bản và chứa đầy đủ các nội dung bắt buộc theo quy định.

Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)
Thỏa thuận giữa doanh nghiệp và ngân hàng nhằm cố định mức tỷ giá hối đoái tại thời điểm hiện tại cho một giao dịch thanh toán hoặc nguồn thu ngoại tệ diễn ra trong tương lai.
Tự phòng ngừa rủi ro tỷ giá (Natural Hedge)
Cơ chế quản trị rủi ro bằng cách sử dụng trực tiếp nguồn thu bằng ngoại tệ (như USD hoặc EUR) từ hoạt động xuất khẩu để thanh toán cho các chi phí nhập khẩu đầu vào.
Phương pháp Activity-Based Costing (ABC)
Phương pháp tính giá theo hoạt động giúp phân bổ chính xác các chi phí gián tiếp cho từng sản phẩm, thị trường hoặc khách hàng, tránh tình trạng định giá sai và rủi ro thua lỗ.
Lead Time (Thời gian cung ứng)
Khoảng thời gian từ khi đặt hàng hoặc bắt đầu quy trình đến khi nhận được hàng. Rút ngắn Lead Time giúp doanh nghiệp giảm tồn kho an toàn và nâng cao vòng quay vốn.
Cross-docking
Kỹ thuật logistics chuyển trực tiếp hàng hóa từ phương tiện vận tải đầu vào sang phương tiện giao hàng đầu ra mà không cần qua khâu lưu kho trung gian qua đêm.
Total Cost of Ownership (TCO)
Tổng chi phí sở hữu toàn bộ, bao gồm giá mua ban đầu kết hợp với chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho, rủi ro chất lượng/đổi trả và chi phí do Lead Time dài.
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tích hợp quản lý tài chính, nhân sự, kho bãi, lập hóa đơn, khai báo hải quan và đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực giữa các bộ phận.
Hệ thống WMS và TMS
Hệ thống phần mềm quản lý kho hàng (WMS) và quản lý vận tải (TMS) ứng dụng các công nghệ IoT, AI để tối ưu hóa tuyến đường, theo dõi vị trí và điều kiện bảo quản hàng hóa.