1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Break down (phrv)
Chia nhỏ (dự án, nội dung)
Cue cards=prompt cards (n)
Thẻ ghi chú nội dung khi thuyết trình
Organize (v)
Sắp xếp, tổ chức (thông tin, tài liệu)
Presentation slides
Các trang/slide bài thuyết trình
Summarizing (n)
Việc tóm tắt (phần kết luận)
Low-lying clouds (n phr)
Mây tầng thấp
Medium-level clouds (n phr)
Mây tầng trung
High clouds (n phr)
Mây tầng cao
Useless (a)
Dở, kém (hoặc vô dụng)
Make sense
Hợp lý
run through (n)
Buổi tổng duyệt, chạy thử bài nói