HSK 5 BÀI 9 : 别样鲁迅

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:24 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

表现

thể hiện, biểu hiện

2
New cards

突出

nổi bật, nổi trội, làm nổi bật

3
New cards

文学家

nhà văn

4
New cards

coi là, xem là

5
New cards

地道

chân chính, chính công, đích thực

6
New cards

行家

người trong nghề, thạo nghề

7
New cards

亲自

tự, đích thân

8
New cards

见解

cách nhìn, quan niệm

9
New cards

近代

cận đại

10
New cards

时尚

thời trang

11
New cards

写作

sáng tác, viết

12
New cards

点心

điểm tâm, bánh ngọt

13
New cards

作为

với tư cách

14
New cards

学问

trí tuệ, học thức

15
New cards

讲究

chú ý, chú trọng

16
New cards

平均

tính trung bình

17
New cards

胡同

ngỏ hẻm

18
New cards

位于

nằm ở

19
New cards

(n) đứng đầu

(lt) bài

20
New cards

豪华

sang trọng, lộng lẫy

21
New cards

光临

đến dự, lui tới

22
New cards

交际

xã giao, giao thiệp

23
New cards

大方

rộng lượng

24
New cards

好客

hiếu khách; mến khách

25
New cards

呼朋唤友

mời mọc bạn bè

26
New cards

招待

chiêu đãi, thết đãi

27
New cards

高档

cao cấp, hảo hạng

28
New cards

胃口

khẩu vị, sự thèm ăn

29
New cards

明明

rõ ràng, chắc chắn

30
New cards

cai, bỏ

31
New cards

保存

bảo tồn, bảo vệ

32
New cards

资料

dữ liệu, tài liệu

33
New cards

曾经

đã từng

34
New cards

形容

hình dung

35
New cards

悠悠

thong thả, ung dung

36
New cards

形象

sinh động