toeic 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

snow

tuyết (N)

2
New cards

snowy

có tuyết (adj)

3
New cards

snowflake

Bông tuyết (N)

4
New cards

Snowman

người tuyết (n)

5
New cards

Snowstorm

bão tuyết (n)

6
New cards

freezing

lạnh cóng (adj)

7
New cards

snowball

quả cầu tuyết (n)

8
New cards

Snowfall

Lượng tuyết rời, trận tuyết rơi (n)

9
New cards

beautiful

đẹp (adj)

10
New cards

beauty

vẻ đẹp, người đẹp (n)

11
New cards

beautifully

1 cách đẹp đẽ (adv)

12
New cards

beautify

làm đẹp (v)

13
New cards

beautification

sự làm đẹp

14
New cards

excite

làm hào hứng (v) st + excite + so

15
New cards

excited

cảm thấy hào hứng (adj)

16
New cards

exciting

gây hào hứng (adj)

17
New cards

excitement

sự hào hứng (N) with excitement: vs sự hào hứng

18
New cards

shovel

cái xẻng (n) xúc, đào bằng xẻng (v)

19
New cards

driveway

lối xe vào nhà (n)

20
New cards

driveway gate

cổng lối xe vào nhà

21
New cards

driveway entrance

lối vào driveway

22
New cards

driveway parking

chỗ đậu driveway

23
New cards

hat

mũ (n) là mũ nói chung còn cap là mũ có phần che đầu và có lưỡi phía trước

24
New cards

sun hat

mũ chống nắng

25
New cards

woolly hat

mũ len

26
New cards

at the drop of a hat

ngay lập tức, không cần nghĩ nhiều

27
New cards

wear many hats

đảm nhận nhiều vai trò

28
New cards

glove

găng tay có ngăn riêng cho từng ngón

29
New cards

mitten

găng tay mà 4 ngón chung 1 phần chỉ ngón cái riêng

30
New cards

leather gloves

găng tay da

31
New cards

rebber gloves

găng tay cao su

32
New cards

ski gloves

găng tay trượt tuyết

33
New cards

a pair of gloves

1 đôi găng tay

34
New cards

scarf

khăn quàng cổ (n)

35
New cards

wrap a scarf around your neck

quấn khăn quanh cổ

36
New cards

shawl

khăn choàng, thường rộng hơn, có thể quanh vai, thân trên

37
New cards

zipper

khóa kéo, dây kéo (n)

38
New cards

zip

kéo khóa, mở khóa (v)

39
New cards

zip up

kéo khóa lên (v), kéo khóa (adj)

40
New cards

unzip

mở khóa (v)

41
New cards

angel

thiên thần (n)

42
New cards

angelic

như thiên thần, rất hiền (adj)

43
New cards

guardian angel

thiên thần hộ mệnh

44
New cards

angels wings

đôi cánh thiên thần

45
New cards

kindergarden

trường mẫu giáo (n)

46
New cards

kindergartener

trẻ học mẫu giáo (n)

47
New cards

preschool

giáo dục, mầm non trước tiểu học, nghĩa khá rộng

48
New cards

nursery

chỉ nơi chăm sóc, giáo dục trẻ nhỏ trước tuổi đi học

49
New cards

ring

chiếc nhẫn, tiếng chuông (n)

50
New cards

wedding ring

nhẫn cưới

51
New cards

engagement ring

nhẫn đính hôn

52
New cards

ring the bell

ấn chuông

53
New cards

ring

vòng tròn, vành a ring of trees (1 vòng cây)

54
New cards

hug

cái ôm(n) ôm(v)

55
New cards

embrace

ôm

56
New cards

hug

ôm sát, bám sát 1 vật gì đó

57
New cards

the road hugs the coast

con đường chạy sát bờ biển

58
New cards

kiss

hôn (n),(v)

59
New cards

blow someone a kiss

gửi ai đó 1 nụ hôn gió

60
New cards

kiss goodbye

hôn tạm biệt

61
New cards

stand

đứng (v)

62
New cards

stand still

đứng yên

63
New cards

can’t stand +Ving/N

không chịu được, cực kì không thích

64
New cards

stand with so

đứng về phía/ ủng hộ ai

65
New cards

stand for st

đại diện cho, viết tắt cho

66
New cards

stand

quầy, giá, khán đài (n)

67
New cards

food stand

quầy bán đồ ăn

68
New cards

taxi stand

điểm đỗ taxi

69
New cards

book stand

giá để sách

70
New cards

grandstand

khán đài

71
New cards

anthem

bài ca, bài hát biểu tượng (n)

72
New cards

national anthem

quốc ca

73
New cards

call out

gọi lớn, hét lớn, call out to so

74
New cards

call so out for st

chi ra, lên tiếng phê bình ai vì điều gì

75
New cards

yell

hét, la lớn (v)

76
New cards

yell

tiếng hát (n)

77
New cards

yell at so for

la mắng ai vì điều gì

78
New cards

yell for so

hét gọi ai

79
New cards

shout

nói rất to để người khác nghe

80
New cards

scream

hét kiểu tiếng thét, thường là sợ hãi, đau đớn

81
New cards

letter

chữ cái, lá thư (n)

82
New cards

capital letter

chữ cái viết hoa

83
New cards

recess

giờ ra chơi, giờ nghỉ giữ buổi (n)

84
New cards

during recess

trong giờ ra chơi

85
New cards

recess period

tiết, thời gian nghỉ giữa giờ

86
New cards

fun

niềm vui, sự vui vẻ (n)

87
New cards

fun

thú vị, vui (adj)

88
New cards

funny

buồn cười, hài hước, kì lạ (adj)

89
New cards

fun to do st

thú vị khi làm gì

90
New cards

it’s all fun and games until…

mọi thứ đều vui cho đến khi…

91
New cards

carpet

thảm trải sàn (n)

92
New cards

rug

thảm rời, nhỏ hơn

93
New cards

might not be able to V

có thể không làm gì

94
New cards

be able to V

có khả năng làm gì

95
New cards
96
New cards

see so Ving

thấy ai đó đang làm gì

97
New cards

get out of bed

ra khỏi giường

98
New cards

flower

hoa, bông hoa (n)

99
New cards

Flower

nở hoa (v)

100
New cards

floral

thuộc về hoa, có họa tiết hóa (adj)