Vocabulary AE 1 (5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:51 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

interact /ˌɪn.t̬ɚˈrækt/

tương tác (v)

2
New cards

combine /kəmˈbaɪn/

kết hợp, hòa trộn hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể (v)

3
New cards

comparison /kəmˈperəsən/

Sự so sánh (n)

4
New cards

progressive /prəˈɡres.ɪv/

(adj): có tư duy tiến bộ, cởi mở, cấp tiến (mang tư tưởng đổi mới, hiện đại); tiến triển dần dần, từng bước

5
New cards

resolute /ˈrɛzəˌluːt/

(adj): kiên quyết, kiên định, quyết tâm (đã quyết làm điều gì và không dễ bị lay chuyển)

6
New cards

harsh /hɑːrʃ/

khắt nghiệt, gay gắt, nghiêm khắc; chói, gắt (Adj)

7
New cards

unevenly /ʌnˈiːvənli/

một cách không đều, không đồng đều, không cân đối (Adv)

8
New cards

significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/

một cách đáng kể, rõ rệt (Adv)

9
New cards

innocent /ˈɪn.ə.sənt/


vô tội; vô can; vô hại, không có ý xấu, không có dụng ý; ngây thơ, trong sáng (adj)

10
New cards

abstract / ˈæb.strækt /

(adj): trừu tượng, (n) bảng tóm tắt

11
New cards

intense /ɪnˈtɛns/

mãnh liệt, dữ dội, rất mạnh về cảm xúc/ cảm giác/ tác động; căng thẳng, gay cấn, quyết liệt; cường độ cao/ nặng (adj)

12
New cards

nasty /ˈnæs.ti/

khó chịu, xấu tính, ác ý, thô lỗ; ghê tởm, kinh; nghiêm trọng, dữ dội (tai nạn, vết thương, thời tiết, cuộc cãi vã…); tục tĩu, khiêu dâm hoặc mang hàm ý tình dục (adj)

13
New cards

spoil /spɔɪl/


làm hỏng/ phá hỏng; làm lộ nội dung/kết thúc; làm hư/ thiu thực phẩm; nuông chiều ai quá mức; chiều chuộng/ tặng ai nhiều thứ như một cách thể hiện tình cảm (v)

14
New cards

stoop /stuːp/

cúi/ khom người xuống; hạ mình, hạ thấp bản thân, làm điều thấp hèn (làm điều gì đó không xứng đáng với phẩm giá bản thân) (v)

15
New cards

interior /ɪnˈtɪriər/

Phần bên trong (n,adj)

16
New cards

overview /ˈoʊvɚˌvjuː/

cái nhìn tổng quan, bản tóm lược, khái quát chung về một chủ đề, tình huống hoặc kế hoạch (n)

17
New cards

brief /briːf/

(adj) ngắn, ngắn gọn; (v) tóm tắt hoặc hướng dẫn ngắn gọn

18
New cards

evolution /ˌɛvəˈluːʃən/

Sự phát triển dần lên, tiến triển, thay đổi từ từ theo thời gian; sự tiến hoá (n)

19
New cards

represent /ˌrɛprɪˈzɛnt/

đại diện cho; tượng trưng/ biểu trưng cho; thể hiện, cho thấy, miêu tả, mô tả (v)

20
New cards

get to /ɡɛt tu/

có cơ hội để làm gì/ được, được phép, có quyền; đến một nơi nào đó; làm ai đó cảm thấy xúc động, bực tức, khó chịu, buồn (tác động mạnh đến cảm xúc của ai); bắt đầu làm gì (cuối cùng bắt tay vào/xử lý một việc) (phr v)