1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
개인 주택
nhà riêng
연립주택
nhà tập thể
다세대주택
nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống (extended family)
원룸
căn hộ 1 phòng (one room)
빌라
villa
고시원
nhà trọ
새로 지은 집
nhà mới xây
주택가
khu dân cư, nhà ở
동네
khu phố, xóm, làng xóm
역세권
khu vực quanh ga tàu
주변 환경
môi trường xung quanh
전세
thuê có đặt cọc một lần (không phải trả tiền thuê nhà)
월세
thuê trả tiền theo tháng
하숙
ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho)
자취
ở trọ (tự phục vụ các sinh hoạt cá nhân)
전셋집
nhà thuê trọn gói
부동산 소개소
Văn phòng bất động sản
중개소
văn phòng môi giới
계약서
bản hợp đồng
계약금
tiền hợp đồng
보증금
tiền đặt cọc
이삿짐
đồ đạc cần chuyển
이삿짐 센터
trung tâm dịch vụ chuyển nhà
포장이사
chuyển nhà trọn gói
일반 이사
chuyển nhà thông thường (tự đóng gói đồ đạc)
집이 나가다
nhà được bán
계약하다
ký hợp đồng
잔금을 치르다
trả nốt phần tiền còn lại
짐을 싸다
đóng gói đồ đạc (pack)
짐을 풀다
tháo, dỡ đồ đạc (unpack)
짐을 싣다
chất hành lý, đồ đạc
짐을 옮기다
Chuyển đồ
짐을 정리하다
sắp xếp đồ đạc
보일러
nồi hơi
남향집
nhà hướng Nam
마당
sân
개별난방
hệ thống sưởi sàn riêng
중앙난방
hệ thống sưởi trung tâm
온돌
hệ thống sưởi sàn Ondol truyền thống (dẫn khói và nhiệt từ bếp lò (nơi đun nấu) qua các đường hầm bằng đá dưới sàn nhà để làm ấm toàn bộ bề mặt phòng trước khi thoát ra ống khói)
난방
sưởi (heating)
전액 배상
bồi thường toàn bộ
결정하다/결심하다
quyết định (=청하다)
햇볕이 들다
đầy ánh sáng chiếu vào
방음이 안 되다
cách âm không tốt
물이 새다
rò rỉ nước
미끄러지다
trơn trượt
보험에 가입하다
đăng ký bảo hiểm
신고하다
khai báo, trình báo
부담을 줄이다
giảm gánh nặng
제공하다
chu cấp
요청하다 / 요구하다
đòi hỏi, yêu cầu
파손되다
bị hỏng (=고장나다)
고치다/수리하다/수선하다
sửa đồ vật
수정하다
sửa lỗi, văn bản
보수하다/개조하다
tu sửa, cải tạo