Q3B9 (1): Theme

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:51 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

개인 주택

nhà riêng

2
New cards

연립주택

nhà tập thể

3
New cards

다세대주택

nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống (extended family)

4
New cards

원룸

căn hộ 1 phòng (one room)

5
New cards

빌라

villa

6
New cards

고시원

nhà trọ

7
New cards

새로 지은 집

nhà mới xây

8
New cards

주택가

khu dân cư, nhà ở

9
New cards

동네

khu phố, xóm, làng xóm

10
New cards

역세권

khu vực quanh ga tàu

11
New cards

주변 환경

môi trường xung quanh

12
New cards

전세

thuê có đặt cọc một lần (không phải trả tiền thuê nhà)

13
New cards

월세

thuê trả tiền theo tháng

14
New cards

하숙

ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho)

15
New cards

자취

ở trọ (tự phục vụ các sinh hoạt cá nhân)

16
New cards

전셋집

nhà thuê trọn gói

17
New cards

부동산 소개소

Văn phòng bất động sản

18
New cards

중개소

văn phòng môi giới

19
New cards

계약서

bản hợp đồng

20
New cards

계약금

tiền hợp đồng

21
New cards

보증금

tiền đặt cọc

22
New cards

이삿짐

đồ đạc cần chuyển

23
New cards

이삿짐 센터

trung tâm dịch vụ chuyển nhà

24
New cards

포장이사

chuyển nhà trọn gói

25
New cards

일반 이사

chuyển nhà thông thường (tự đóng gói đồ đạc)

26
New cards

집이 나가다

nhà được bán

27
New cards

계약하다

ký hợp đồng

28
New cards

잔금을 치르다

trả nốt phần tiền còn lại

29
New cards

짐을 싸다

đóng gói đồ đạc (pack)

30
New cards

짐을 풀다

tháo, dỡ đồ đạc (unpack)

31
New cards

짐을 싣다

chất hành lý, đồ đạc

32
New cards

짐을 옮기다

Chuyển đồ

33
New cards

짐을 정리하다

sắp xếp đồ đạc

34
New cards

보일러

nồi hơi

35
New cards

남향집

nhà hướng Nam

36
New cards

마당

sân

37
New cards

개별난방

hệ thống sưởi sàn riêng

38
New cards

중앙난방

hệ thống sưởi trung tâm

39
New cards

온돌

hệ thống sưởi sàn Ondol truyền thống (dẫn khói và nhiệt từ bếp lò (nơi đun nấu) qua các đường hầm bằng đá dưới sàn nhà để làm ấm toàn bộ bề mặt phòng trước khi thoát ra ống khói)

40
New cards

난방

sưởi (heating)

41
New cards

전액 배상

bồi thường toàn bộ

42
New cards

결정하다/결심하다

quyết định (=청하다)

43
New cards

햇볕이 들다

đầy ánh sáng chiếu vào

44
New cards

방음이 안 되다

cách âm không tốt

45
New cards

물이 새다

rò rỉ nước

46
New cards

미끄러지다

trơn trượt

47
New cards

보험에 가입하다

đăng ký bảo hiểm

48
New cards

신고하다

khai báo, trình báo

49
New cards

부담을 줄이다

giảm gánh nặng

50
New cards

제공하다

chu cấp

51
New cards

요청하다 / 요구하다

đòi hỏi, yêu cầu

52
New cards

파손되다

bị hỏng (=고장나다)

53
New cards

고치다/수리하다/수선하다

sửa đồ vật

54
New cards

수정하다

sửa lỗi, văn bản

55
New cards

보수하다/개조하다

tu sửa, cải tạo