1/84
LISTENING
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
food truck
xe bán đồ ăn
brushing snow
phủi tuyết
shoveling
xúc (đất, cát)
conversation
trò chuyện
rearranging
sắp xếp
vehicles
các phương tiện
empty racks
giá đỡ
a rug
tấm thảm
frame
khung
performance
buổi biểu diễn
organizing
tổ chức
deserved
xứng đáng
especiality
đặc biệt
manufacturing
sản xuất
hospitality
khách sạn
meteoro logy
khí tượng học
reservation
đặt chỗ
terrace
sân thượng
imformational materials
tài liệu thông tin
certification
chứng nhận
renovations
cải tạo
grocery store
tạp hóa
reorganization
tái tổ chức
van
xe có nhà
bowl
tô
dish
dĩa
spoon
muỗn
knife
dao
wipe of
lâu
wait/wait in line
chờ/chờ trong hàng
throw away
ném đi
next to = beside
bên cạnh
brush off
chải xuống
walkway
lối đi bộ
roof
mái
art gallery
bảo tàn nghệ thuật
hang
treo
cushion
ghế
pillow
gối tựa
draw/paint
vẽ
arrarge
xắp xếp
tent
cái lều
hanger
cái móc
rack
giá treo đồ
display
trên mặt đất
cooling system
hệ thống làm mát
reimbursement
hoàn trả
competition
sự cạnh tranh
negotiate
thương lượng
brochures
tư liệu quản cáo
overseeing
giám sát
noticed
nhận thấy
professional
chuyên nghiệp
professor
giáo sư
initiative
sáng kiến
graphic
đồ họa
field
lĩnh vực
operation
hoạt động
relief
sự giải vây
sculptures
tác phẩm điêu khắc
power
năng lượng
cruital = important
quan trọng, chủ yếu
device
thiết bị
assembling
tập hợp
repay
hoàn trả
residents
cư dân
associate
cộng tác viên
dealership
đại lý
rires
tiền phạt
election
bầu cử
renowend botanist
nhà thực vật học nổi tiếng
conservatory
nhạc viện
sponson
nhà tài trợ
inverted
phát minh
wisely
1 cách khôn ngoan, chủ yếu
inhabitants
cư dân
protective
bảo hộ
intricate
phức tạp
priority
sự ưu tiên
internally
nội bộ
destirtion
điểm đến
revenue
doanh thu
approximately
xấp xỉ
vacant
bỏ trống
agerd
tờ rơi