1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Disturb the delicate balance
Làm xáo trộn sự cân bằng mỏng manh
attainable
có thể đạt được
Indispensable (adj)
Không thể thiếu, thiết yếu
Occupy a commanding position
có 1 vị trí nhất định
Do away with (phr v)
Bỏ, loại bỏ, xóa bỏ
Otherwise (adv)
Ngược lại, nếu không thì(đứng cuối)
Under strict time constraints
Dưới sự giới hạn thời gian
Underlying causes (n)
Các nguyên nhân sâu xa
Eligible to do sth (adj)
Đủ điều kiện làm gì
ahead of its time
đi trước thời đại
high and low
khắp mọi nơi
like nothing on
rất kìa lạ, khác thường
criterion
tiêu chí, chuẩn mực
mannerism
thói quen đặc trừng trong chỉ cử lời nói
procedure
quy trình, thứ tự
not at all
0 có gì, đừng khách sáo
come what may
dù có chuyện gì xảy ra đi nữa
willfully
cố ý
antiquity(adj)
cổ điển
extraordinary
không đoán được
infinitely
vô hạn, rất nhiều
predominant
chỉ số quan trọng nhất
measurable outcomes
kết quả có thể đo lường được
Attention has shifted toward…
Sự chú ý đã chuyển hướng sang…
Diminishing motivation
Động lực ngày càng suy giảm
Foster social intergration (v)
Thúc đẩy hòa nhập xã hội
Try as + S + may/might
dù cố gắng đến mấy
bear no relation to
khoong liên quan gì đến
save sb/sth from
cứu ai khỏi mối đe dọa
second to last=penultimate
áp chót, kề cuối