DAILY LIFE & LIFESTYLE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:53 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
slip into
nhanh chóng mặc vào; rơi vào trạng thái
2
New cards
in advance
trước, chuẩn bị trước
3
New cards
back out
rút lui, hủy cam kết
4
New cards
head out
rời đi, xuất phát
5
New cards
go back and forth
đi đi lại lại; thảo luận qua lại
6
New cards
poke around
lục lọi, khám phá xung quanh
7
New cards
go along with
đồng tình, làm theo
8
New cards
sort out
giải quyết, sắp xếp
9
New cards
hassle
điều rắc rối, phiền toái
10
New cards
run into
tình cờ gặp; gặp phải rắc rối
11
New cards
call off
hủy bỏ
12
New cards
crash
va chạm; sập mạng; ngủ nhờ
13
New cards
vending machine
máy bán hàng tự động
14
New cards
mild anemia
thiếu máu nhẹ
15
New cards
symptom
triệu chứng
16
New cards
looking unsteady
trông lảo đảo, không vững
17
New cards
sober up
trở nên tỉnh táo (sau khi uống rượu)
18
New cards
stamina
sức bền, khả năng chịu đựng
19
New cards
hold one's liquor
uống rượu giỏi, tửu lượng tốt
20
New cards
out like a light
ngủ thiếp đi rất nhanh
21
New cards
throat
cổ họng